| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00041 | Cô bé choàng khăn đỏ | CHARLES PERAULT | 07/01/2026 | 3 |
| 2 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00061 | Sự tích Hồ Gươm | MINH TRANG | 07/01/2026 | 3 |
| 3 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00062 | Chuyện Trê Cóc | TÔ HOÀI | 07/01/2026 | 3 |
| 4 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00063 | Chuyện Trê Cóc | TÔ HOÀI | 07/01/2026 | 3 |
| 5 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00064 | Kể chuyện Hai Bà Trưng | HOÀNG DÂN | 07/01/2026 | 3 |
| 6 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00065 | Con sáo mỏ vàng | KIM KHÁNH | 07/01/2026 | 3 |
| 7 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00066 | Con sáo mỏ vàng | KIM KHÁNH | 07/01/2026 | 3 |
| 8 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00067 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 9 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00068 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 10 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00069 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 11 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00070 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 12 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00071 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 13 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00072 | Trạng bùng | TÔ HOÀI | 07/01/2026 | 3 |
| 14 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00073 | Trạng Mạc Đĩnh Chi | TÔ HOÀI | 07/01/2026 | 3 |
| 15 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00074 | Trạng Quỳnh | TÔ HOÀI | 07/01/2026 | 3 |
| 16 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00075 | Trạng Quỳnh | TÔ HOÀI | 07/01/2026 | 3 |
| 17 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00076 | Trạng Quỳnh | TÔ HOÀI | 07/01/2026 | 3 |
| 18 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00077 | Tấm Cám | MINH QUỐC | 07/01/2026 | 3 |
| 19 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00078 | Ba chú dê qua cầu | TRANG LAN | 07/01/2026 | 3 |
| 20 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00079 | Ba chú dê qua cầu | TRANG LAN | 07/01/2026 | 3 |
| 21 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00080 | 80 ngày vòng quanh thế giới | GIUYN VECNO | 07/01/2026 | 3 |
| 22 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00780 | Những truyện cổ tích hay nhất về Hoàng tử và công chúa | NGỌC HÀ | 06/01/2026 | 4 |
| 23 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00781 | Truyện tiếu lâm Việt Nam hay nhất | ĐỨC ANH | 06/01/2026 | 4 |
| 24 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00782 | Truyện tiếu lâm Việt Nam hay nhất | ĐỨC ANH | 06/01/2026 | 4 |
| 25 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00783 | Học sinh cười | BẰNG PHI | 06/01/2026 | 4 |
| 26 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00784 | Truyện kể về đạo đức và cách làm người | HOÀNG GIANG | 06/01/2026 | 4 |
| 27 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00785 | Truyện kể về đạo đức và cách làm người | HOÀNG GIANG | 06/01/2026 | 4 |
| 28 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00786 | Kể chuyện gương dũng cảm | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 06/01/2026 | 4 |
| 29 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00787 | Kể chuyện gương dũng cảm | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 06/01/2026 | 4 |
| 30 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00788 | Kể chuyện thần đồng Việt Nam | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 06/01/2026 | 4 |
| 31 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00789 | Kể chuyện trạng Việt Nam | VŨ NGỌC KHÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 32 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00790 | Kể chuyện bà huyện Thanh Quan | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 33 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00791 | Kể chuyện Đinh Tiên Hoàng | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 34 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00792 | Kể chuyện Hồ Xuân Hương | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 35 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00793 | Kể chuyện Lương Thế Vinh | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 36 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00794 | Kể chuyện Lương Thế Vinh | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 37 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00795 | Kể chuyện Nguyễn Trung Trực | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 38 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00796 | Kể chuyện Nguyễn Trung Trực | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 39 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00797 | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 40 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00798 | Kể chuyện Trần Hưng Đạo | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 41 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00799 | Kể chuyện Trần Bình Trọng | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 42 | Đinh Minh Hiếu | 5 A | GDDD-00800 | Kể chuyện Trần Bình Trọng | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 43 | Đỗ Thị Luận | | STKC-01838 | Ôn luyện và kiểm tra Toán 4 tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 22/12/2025 | 19 |
| 44 | Đỗ Thị Luận | | STKC-01855 | Ôn luyện và kiểm tra Tiếng Việt 4 tập 1 | ĐỖ VIỆT HÙNG | 22/12/2025 | 19 |
| 45 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00493 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 114 |
| 46 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00502 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 114 |
| 47 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00552 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 114 |
| 48 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00478 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 114 |
| 49 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00579 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 114 |
| 50 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00456 | Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 114 |
| 51 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00560 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 52 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00442 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 53 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01452 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 114 |
| 54 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01442 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 114 |
| 55 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01435 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 114 |
| 56 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01428 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 114 |
| 57 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01411 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 114 |
| 58 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01391 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 59 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00434 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 60 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00425 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 61 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00590 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 108 |
| 62 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00601 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 108 |
| 63 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00509 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 24/09/2025 | 108 |
| 64 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00493 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 108 |
| 65 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00480 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 108 |
| 66 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00472 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 108 |
| 67 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00460 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 108 |
| 68 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00440 | Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 69 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01571 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 108 |
| 70 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01552 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 108 |
| 71 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01565 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 108 |
| 72 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01539 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 108 |
| 73 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01533 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 74 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01509 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 75 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01524 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 76 | Đỗ Thị Phượng | | STKC-00830 | Các dạng toán cơ bản ở tiểu học dành cho học sinh lớp 5 | VŨ DƯƠNG THỤY | 24/11/2025 | 47 |
| 77 | Đỗ Thị Phượng | | STKC-00866 | Bồi dưỡng văn năng khiếu 5 | THÁI QUANG VINH | 24/11/2025 | 47 |
| 78 | Đoàn Út Lệ | | SNV-01177 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 115 |
| 79 | Đoàn Út Lệ | | SNV-01088 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 115 |
| 80 | Đoàn Út Lệ | | SNV-01168 | Tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 81 | Đoàn Út Lệ | | SGK1-00578 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 115 |
| 82 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00042 | Cô bé choàng khăn đỏ | CHARLES PERAULT | 07/01/2026 | 3 |
| 83 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00043 | Cô bé choàng khăn đỏ | CHARLES PERAULT | 07/01/2026 | 3 |
| 84 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00044 | Phò mã khờ | THÁI HOÀNG | 07/01/2026 | 3 |
| 85 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00045 | Người thầy thuốc trẻ | THÁI HOÀNG | 07/01/2026 | 3 |
| 86 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00046 | Người thầy thuốc trẻ | THÁI HOÀNG | 07/01/2026 | 3 |
| 87 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00047 | Người thầy thuốc trẻ | THÁI HOÀNG | 07/01/2026 | 3 |
| 88 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00048 | Người thầy thuốc trẻ | THÁI HOÀNG | 07/01/2026 | 3 |
| 89 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00049 | Sọ dừa | THỤY ANH | 07/01/2026 | 3 |
| 90 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00050 | Ti vi về làng | YÊN THI | 07/01/2026 | 3 |
| 91 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00051 | Một tâm hồn đẹp | KIM HOA | 07/01/2026 | 3 |
| 92 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00052 | Ai mua hành tôi | MINH QUỐC | 07/01/2026 | 3 |
| 93 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00053 | Ai mua hành tôi | MINH QUỐC | 07/01/2026 | 3 |
| 94 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00054 | Ai mua hành tôi | MINH QUỐC | 07/01/2026 | 3 |
| 95 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00055 | Ai mua hành tôi | MINH QUỐC | 07/01/2026 | 3 |
| 96 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00056 | Cây khế | MINH TRANG | 07/01/2026 | 3 |
| 97 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00057 | Cây khế | MINH TRANG | 07/01/2026 | 3 |
| 98 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00058 | Cây khế | MINH TRANG | 07/01/2026 | 3 |
| 99 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00059 | Hướng lão quan nhân | THÁI HOÀNG | 07/01/2026 | 3 |
| 100 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00060 | Sự tích Hồ Gươm | MINH TRANG | 07/01/2026 | 3 |
| 101 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00312 | Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 102 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00328 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 110 |
| 103 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00348 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 110 |
| 104 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00360 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 22/09/2025 | 110 |
| 105 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00391 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 110 |
| 106 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01327 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 110 |
| 107 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01230 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 22/09/2025 | 110 |
| 108 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01222 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 110 |
| 109 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01206 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 110 |
| 110 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01198 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 111 | Hoàng Thị Bột | | STKC-02390 | Bài tập cuối tuần toán 3 tập 1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 12/11/2025 | 59 |
| 112 | Hoàng Thị Bột | | STKC-01531 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 3 | LÊ ANH XUÂN | 12/11/2025 | 59 |
| 113 | Hoàng Thị Bột | | SPL-00061 | Đổi mới, nâng cao công tác phổ biến giáo dục pháp luật trong ngành giáo dục | VŨ TIẾN CƯỜNG | 12/11/2025 | 59 |
| 114 | Hoàng Thị Nga | | STKC-02637 | Hoa lý và giậu gai | TRẦN HUY TẢN | 07/11/2025 | 64 |
| 115 | Hoàng Thị Nga | | STKC-02740 | Ứng xử sư phạm | NGUYỄN VĂN HỘ | 07/11/2025 | 64 |
| 116 | Hoàng Thị Nga | | STKC-03219 | Truyện Kiều | NGUYỄN DU | 07/01/2026 | 3 |
| 117 | Hoàng Thị Nga | | STKC-03199 | Đông Chu liệt quốc tập 1 | PHÙNG MỘNG LONG | 07/01/2026 | 3 |
| 118 | Hoàng Thị Thanh Ngà | | SPL-00007 | Góp phần nghiên cứu hiến pháp và nhà nước pháp quyền | BÙI NGỌC SƠN | 24/11/2025 | 47 |
| 119 | Hoàng Thị Thanh Ngà | | STKC-01485 | Luyện nghe tiếng anh hiệu quả | THANH HUYỀN | 24/11/2025 | 47 |
| 120 | Hoàng Thị Thanh Ngà | | STKC-01488 | Những từ tiếng anh đầu tiên cho trẻ | THANH MAI | 24/11/2025 | 47 |
| 121 | Hoàng Thị The | | SNV-01111 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/09/2025 | 107 |
| 122 | Hoàng Thị The | | SNV-01181 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 25/09/2025 | 107 |
| 123 | Hoàng Thị The | | SNV-01175 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 107 |
| 124 | Hoàng Thị The | | SNV-01085 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 107 |
| 125 | Hoàng Thị The | | SNV-01091 | Tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/09/2025 | 107 |
| 126 | Hoàng Thị The | | SGK1-00485 | Tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 116 |
| 127 | Hoàng Thị The | | SGK1-00419 | Vở bài tập Tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 116 |
| 128 | Hoàng Thị The | | SGK1-00492 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/09/2025 | 116 |
| 129 | Hoàng Thị The | | SGK1-00401 | Luyện viết 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 116 |
| 130 | Hoàng Thị The | | SGK1-00511 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 116 |
| 131 | Hoàng Thị The | | SGK1-00471 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 116 |
| 132 | Hoàng Thị The | | SGK1-00395 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 116 |
| 133 | Hoàng Thị The | | SGK1-00460 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/09/2025 | 116 |
| 134 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00381 | Bác Nhím bắt được áo lông | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 135 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00382 | Món quà năm mới | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 136 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00383 | Món quà năm mới | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 137 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00384 | Vuông và tròn | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 138 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00385 | Vuông và tròn | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 139 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00386 | Cửa hàng rau quả của Bi Bo | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 140 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00387 | Cô bé bướng bỉnh | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 141 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00388 | Những bức thư đoạt giải Cuộc thi viết thư UPU lần thứ 36 | LÊ ĐẮC QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 142 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00389 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 05/01/2026 | 5 |
| 143 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00390 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 05/01/2026 | 5 |
| 144 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00400 | Chuyện về bác ếch Jeremy Fisher | BEATRIX POTTER | 05/01/2026 | 5 |
| 145 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00391 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 05/01/2026 | 5 |
| 146 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00392 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 05/01/2026 | 5 |
| 147 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00393 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 05/01/2026 | 5 |
| 148 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00394 | Bốn mùa của bé mùa hè | PHƯƠNG NHI | 05/01/2026 | 5 |
| 149 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00395 | Bốn mùa của bé mùa hè | PHƯƠNG NHI | 05/01/2026 | 5 |
| 150 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00396 | Bốn mùa của bé mùa hè | PHƯƠNG NHI | 05/01/2026 | 5 |
| 151 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00397 | Bốn mùa của bé mùa hè | PHƯƠNG NHI | 05/01/2026 | 5 |
| 152 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00398 | Chuyện về bác ếch Jeremy Fisher | BEATRIX POTTER | 05/01/2026 | 5 |
| 153 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00399 | Chuyện về bác ếch Jeremy Fisher | BEATRIX POTTER | 05/01/2026 | 5 |
| 154 | Lê Hà My | 2 A | STN-00300 | Con Cóc là cậu ông giời | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 155 | Lê Hà My | 2 A | STN-00301 | Con Cóc là cậu ông giời | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 156 | Lê Hà My | 2 A | STN-00302 | Cuộc phiêu lưu của các nhà thám hiểm | NGUYỄN NGỌC THANH | 05/01/2026 | 5 |
| 157 | Lê Hà My | 2 A | STN-00303 | Cuộc phiêu lưu của các nhà thám hiểm | NGUYỄN NGỌC THANH | 05/01/2026 | 5 |
| 158 | Lê Hà My | 2 A | STN-00304 | Cuộc phiêu lưu của các nhà thám hiểm | NGUYỄN NGỌC THANH | 05/01/2026 | 5 |
| 159 | Lê Hà My | 2 A | STN-00305 | Cuộc phiêu lưu của các nhà thám hiểm | NGUYỄN NGỌC THANH | 05/01/2026 | 5 |
| 160 | Lê Hà My | 2 A | STN-00306 | Ông tướng canh đền | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 161 | Lê Hà My | 2 A | STN-00307 | Bà biết hết | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 162 | Lê Hà My | 2 A | STN-00308 | Bà biết hết | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 163 | Lê Hà My | 2 A | STN-00309 | Bà biết hết | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 164 | Lê Hà My | 2 A | STN-00310 | Bà biết hết | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 165 | Lê Hà My | 2 A | STN-00311 | Truyện cổ tích Pháp | TRẦN THỊ PHÚ BÌNH | 05/01/2026 | 5 |
| 166 | Lê Hà My | 2 A | STN-00312 | Truyện cổ tích Pháp | TRẦN THỊ PHÚ BÌNH | 05/01/2026 | 5 |
| 167 | Lê Hà My | 2 A | STN-00313 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 168 | Lê Hà My | 2 A | STN-00314 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 169 | Lê Hà My | 2 A | STN-00315 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 170 | Lê Hà My | 2 A | STN-00316 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 171 | Lê Hà My | 2 A | STN-00317 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 172 | Lê Hà My | 2 A | STN-00318 | Sự tích chú cuội cung trăng | PHẠM THỊ HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 173 | Lê Hà My | 2 A | STN-00319 | Sự tích chú cuội cung trăng | PHẠM THỊ HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 174 | Lê Hà My | 2 A | STN-00320 | Con đi tìm nhà | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 175 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00211 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 176 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00212 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 177 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00213 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 178 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00214 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 179 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00215 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 180 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00216 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 181 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00217 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 182 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00218 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 183 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00219 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 184 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00220 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 185 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00221 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 186 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00222 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 187 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00223 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 188 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00224 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 189 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00225 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 190 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00226 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 191 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00227 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 192 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00228 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 193 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00229 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 194 | Lê Hà Phương | 4 D | SKNS-00230 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 195 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00801 | Kể chuyện Bùi Thị Xuân | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 196 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00802 | Kể chuyện Lê Hữu Trác | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 197 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00803 | Kể chuyện Phùng Khắc Khoan | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 198 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00804 | Kể chuyện Phùng Khắc Khoan | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 199 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00805 | Kể chuyện Nguyễn Trãi | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 200 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00806 | Kể chuyện Nguyễn Trãi | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 201 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00807 | Kể chuyện Trần Quốc Toản | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 202 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00808 | Kể chuyện Trần Quốc Toản | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 203 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00809 | Kể chuyện Yết Kiêu | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 204 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00810 | Kể chuyện Yết Kiêu | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 205 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00811 | Kể chuyện Ngô Quyền | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 206 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00812 | Kể chuyện Ngô Quyền | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 207 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00813 | Kể chuyện Hoàng Hoa Thám | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 208 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00814 | Kể chuyện Hoàng Hoa Thám | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 209 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00815 | Kể chuyện Cao Bá Quát | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 210 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00816 | Kể chuyện Đào Tấn | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 211 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00817 | Kể chuyện Đào Tấn | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 212 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00818 | Kể chuyện Trần Quang Khải | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 213 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00819 | Kể chuyện Trần Quang Khải | HẢI VY | 06/01/2026 | 4 |
| 214 | Lê Ngọc Hân | 5 B | GDDD-00820 | Ruồi trâu | ETHEL L. VOYNICH | 06/01/2026 | 4 |
| 215 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00901 | Lợn con dậy muộn. | | 06/01/2026 | 4 |
| 216 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00902 | Quạ đen uống nước. | | 06/01/2026 | 4 |
| 217 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00903 | Dế Mèn phưu lưu kí. | TÔ HOÀI | 06/01/2026 | 4 |
| 218 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00904 | Dế Mèn phưu lưu kí. | TÔ HOÀI | 06/01/2026 | 4 |
| 219 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00905 | Dành cho mẹ món quà của tình yêu. | LÊ VĂN TÂN | 06/01/2026 | 4 |
| 220 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00906 | Không gục ngã. | NGUYỄN BÍCH LAN | 06/01/2026 | 4 |
| 221 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00907 | Hạt từ tâm. | THÍCH CHÂN TÍNH | 06/01/2026 | 4 |
| 222 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00908 | Hạt từ tâm. | THÍCH CHÂN TÍNH | 06/01/2026 | 4 |
| 223 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00909 | Hạt từ tâm. | THÍCH CHÂN TÍNH | 06/01/2026 | 4 |
| 224 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00910 | Hạt từ tâm. | THÍCH CHÂN TÍNH | 06/01/2026 | 4 |
| 225 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00911 | Bây giờ con mới hiểu. | THÍCH NỮ TUỆ HẢI | 06/01/2026 | 4 |
| 226 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00912 | Bây giờ con mới hiểu. | THÍCH NỮ TUỆ HẢI | 06/01/2026 | 4 |
| 227 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00913 | Không gia đình | HÉCTOMALO | 06/01/2026 | 4 |
| 228 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00914 | Phố | CHU LAI | 06/01/2026 | 4 |
| 229 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00915 | Nếu em không phải một giấc mơ | MARC LEVY | 06/01/2026 | 4 |
| 230 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00916 | Tay cự phách | SIDNEY SHELDON | 06/01/2026 | 4 |
| 231 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00917 | Viên kim cương quyền lực | TAMURA PIERCE | 06/01/2026 | 4 |
| 232 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00918 | Harry Potter và phòng chứa bí mật | J.K.JOWLING | 06/01/2026 | 4 |
| 233 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00919 | Harry Potter và Hoàng tử lai | J.K.JOWLING | 06/01/2026 | 4 |
| 234 | Lê Phương Chi | 5 H | GDDD-00920 | Văn hóa làng Ngọc Hòa | NGUYỄN NGỌC ẢNH | 06/01/2026 | 4 |
| 235 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00191 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 236 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00192 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 237 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00193 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 238 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00194 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 239 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00195 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 240 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00196 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 241 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00197 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 242 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00198 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 243 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00199 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 244 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00200 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 245 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00201 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 246 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00202 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 247 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00203 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 248 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00204 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 249 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00205 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 250 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00206 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 251 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00207 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 252 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00208 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 253 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00209 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 254 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00210 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 255 | Lê Thị Thu Hà | | STKC-02417 | 270 đề và bài văn lớp 4 | LÊ ANH XUÂN | 25/11/2025 | 46 |
| 256 | Lê Thị Thu Hà | | STKC-01560 | Chữa bệnh bằng cây thuốc nam | MAI HOA | 25/11/2025 | 46 |
| 257 | Lê Thị Thu Hà | | SKNS-00012 | Trò chơi rèn luyện khả năng quan sát | LÊ THỊ HẢI YẾN | 03/11/2025 | 68 |
| 258 | Lê Thị Thu Hà | | SPL-00039 | Tìm hiểu luật bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em | NGUYỄN THÀNH LONG | 03/11/2025 | 68 |
| 259 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00150 | Cùng con rèn thói quen tốt | HỒ LINH CHI | 06/01/2026 | 4 |
| 260 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00151 | 55 cách để tôn trọng người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 06/01/2026 | 4 |
| 261 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00152 | 55 cách để tôn trọng người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 06/01/2026 | 4 |
| 262 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00153 | 55 cách để tôn trọng người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 06/01/2026 | 4 |
| 263 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00154 | 55 cách để tạo ảnh hưởng tới người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 06/01/2026 | 4 |
| 264 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00155 | 55 cách để tạo ảnh hưởng tới người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 06/01/2026 | 4 |
| 265 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00156 | 55 cách để kết bạn | ỨNG QUỐC CHỈNH | 06/01/2026 | 4 |
| 266 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00157 | 55 cách để kết bạn | ỨNG QUỐC CHỈNH | 06/01/2026 | 4 |
| 267 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00158 | 55 cách để kết bạn | ỨNG QUỐC CHỈNH | 06/01/2026 | 4 |
| 268 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00159 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Đừng sợ bắt nạt! | AIJA MAYROCK | 06/01/2026 | 4 |
| 269 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00160 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Đừng sợ bắt nạt! | AIJA MAYROCK | 06/01/2026 | 4 |
| 270 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00161 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Đừng sợ bắt nạt! | AIJA MAYROCK | 06/01/2026 | 4 |
| 271 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00162 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 272 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00163 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 273 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00164 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 274 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00165 | Học cách làm việc | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 275 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00166 | Học cách làm việc | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 276 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00167 | Học cách làm việc | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 277 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00168 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 278 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00169 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 279 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00170 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 280 | Lương Thị Phong Thư | | STKC-00808 | Toán bồi dưỡng học sinh năng khiếu tiểu học 5 | NGUYỄN TIẾN | 24/11/2025 | 47 |
| 281 | Lương Thị Phong Thư | | STKC-00848 | Câu hỏi luyện tập lịch sử 5 | BÙI TUYẾT HƯƠNG | 24/11/2025 | 47 |
| 282 | Lương Thị Phong Thư | | STKC-00877 | 155 bài làm văn tiếng Việt 5 | TẠ THANH SƠN | 17/10/2025 | 85 |
| 283 | Lương Thị Phong Thư | | STKC-01354 | 41 bài kiểm tra toán 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 17/10/2025 | 85 |
| 284 | Lương Thị Phong Thư | | STKC-00858 | Luyện từ và câu 5 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 01/10/2025 | 101 |
| 285 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00841 | Bờ biển | DAVID BURNIE | 06/01/2026 | 4 |
| 286 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00842 | Mẹ hiền con thảo | KHÁNH PHƯƠNG | 06/01/2026 | 4 |
| 287 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00843 | Nhị thập tứ để | PHAN THỊ NGỌC MINH | 06/01/2026 | 4 |
| 288 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00844 | Truyện cười pháp luật | CÁT LINH | 06/01/2026 | 4 |
| 289 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00845 | Kể chuyện thần đồng Việt Nam | NGUYỄN ÁNH NGỌC | 06/01/2026 | 4 |
| 290 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00846 | Cười nịnh | DƯƠNG THU ÁI | 06/01/2026 | 4 |
| 291 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00847 | Truyện hay mẹ kể bé nghe | DUY KHÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 292 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00848 | 109 truyện cổ tích về trí thông minh | PHÚC HẢI | 06/01/2026 | 4 |
| 293 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00849 | 109 truyện cổ tích về phiêu lưu kì thú | PHÚC HẢI | 06/01/2026 | 4 |
| 294 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00850 | 190 câu chuyện rèn luyện tính tự lập cho trẻ | | 06/01/2026 | 4 |
| 295 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00851 | Nhóc Nicolas | TRÁC PHONG | 06/01/2026 | 4 |
| 296 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00852 | Nhóc Nicolas phiền muộn | TRÁC PHONG | 06/01/2026 | 4 |
| 297 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00853 | Những kì nghỉ của nhóc Nicolas | TỐ CHÂU | 06/01/2026 | 4 |
| 298 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00854 | Quà của Thần Núi | VÕ THU HƯƠNG | 06/01/2026 | 4 |
| 299 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00855 | William Shakespeare | | 06/01/2026 | 4 |
| 300 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00856 | Kể chuyện gương hiếu học | PHƯƠNG THÙY | 06/01/2026 | 4 |
| 301 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00857 | Truyện thơ, câu đố thiếu nhi | DUY LONG | 06/01/2026 | 4 |
| 302 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00858 | Nhật kí công chúa tập 3 | THANH NGA | 06/01/2026 | 4 |
| 303 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00859 | Kể chuyện sứ thần Việt Nam | NGUYỄN LAN PHƯƠNG | 06/01/2026 | 4 |
| 304 | Nguyễn Anh Thư | 5 D | GDDD-00860 | Kể chuyện sứ thần Việt Nam | NGUYỄN LAN PHƯƠNG | 06/01/2026 | 4 |
| 305 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00341 | Lam Lam câu cá | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 306 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00342 | Điện thoại trên ban công | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 307 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00343 | Điện thoại trên ban công | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 308 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00344 | Tí béo biến thành quả bóng | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 309 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00345 | Tí béo biến thành quả bóng | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 310 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00346 | Ỉn con lấm lem | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 311 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00347 | Ỉn con lấm lem | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 312 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00348 | Chú gấu hay khoe | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 313 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00349 | Chú gấu hay khoe | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 314 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00350 | Chú gấu hay khoe | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 315 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00351 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 316 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00352 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 317 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00353 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 318 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00354 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 319 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00355 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 320 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00356 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 321 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00357 | Ai là ông già râu đen | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 322 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00358 | Ai là ông già râu đen | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 323 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00359 | Ai là ông già râu đen | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 324 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00360 | Niềm vui của bé Loan | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 325 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00861 | Kể chuyện danh nhân Việt Nam | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 06/01/2026 | 4 |
| 326 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00862 | Kể chuyện danh nhân Việt Nam | NGUYỄN PHƯƠNG BẢO AN | 06/01/2026 | 4 |
| 327 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00863 | Kể chuyện gương hiếu học | PHƯƠNG THÙY | 06/01/2026 | 4 |
| 328 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00864 | 1001 chuyện kể về các danh nhân | NGUYỄN THỊ HOÀNG TRANG | 06/01/2026 | 4 |
| 329 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00865 | who? | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 06/01/2026 | 4 |
| 330 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00866 | who? | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 06/01/2026 | 4 |
| 331 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00867 | who? | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 06/01/2026 | 4 |
| 332 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00868 | 365 chuyện kể trước giờ đi ngủ | NGỌC LINH | 06/01/2026 | 4 |
| 333 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00869 | Truyện - Thơ - Câu đố- Thiếu nhi | PHƯƠNG THÙY | 06/01/2026 | 4 |
| 334 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00870 | Truyện kể về nhân cách | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 335 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00871 | Danh nhân thế giới - ÊĐIXƠN | NGUYỄN VÂN HẠNH | 06/01/2026 | 4 |
| 336 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00872 | Danh nhân thế giới - HêLen | NGUYỄN VÂN HẠNH | 06/01/2026 | 4 |
| 337 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00873 | ÔlivơTuýt | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 06/01/2026 | 4 |
| 338 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00874 | who? Gregor Mendel | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 06/01/2026 | 4 |
| 339 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00875 | who? Nelson Mandela | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 06/01/2026 | 4 |
| 340 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00876 | who? Winston Churchill | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 06/01/2026 | 4 |
| 341 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00877 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 342 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00878 | Truyện kể về lòng quan tâm | VŨ THỊ THU NGÂN | 06/01/2026 | 4 |
| 343 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00879 | Truyện kể danh nhân Việt Nam | VŨ THỊ THU NGÂN | 06/01/2026 | 4 |
| 344 | Nguyễn Bảo Ngọc | 5 E | GDDD-00880 | Truyện kể về đạo lí lớn trong những câu chuyện nhỏ | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 345 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00161 | Bầu trời và mặt đất | PHAN THANH QUANG | 07/01/2026 | 3 |
| 346 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00162 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 07/01/2026 | 3 |
| 347 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00163 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 07/01/2026 | 3 |
| 348 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00164 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 07/01/2026 | 3 |
| 349 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00165 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 07/01/2026 | 3 |
| 350 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00166 | Truyện dân gian Đông Nam Á chọn lọc | TRẦN MẠNH THƯỜNG | 07/01/2026 | 3 |
| 351 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00167 | Hoa Bơ - Nga - Chơ - Re | TRẦN HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 352 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00168 | Hoa Bơ - Nga - Chơ - Re | TRẦN HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 353 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00169 | Nàng tiên gạo | MINH HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 354 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00170 | Nàng tiên gạo | MINH HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 355 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00171 | Lâu đài trong rừng thẳm | HÙNG LÂN | 07/01/2026 | 3 |
| 356 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00172 | Thám tử Séc Lốc Hôm | PHƯƠNG LAN | 07/01/2026 | 3 |
| 357 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00173 | BiBo kim quy | QUANG TOÀN | 07/01/2026 | 3 |
| 358 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00174 | Dũng sĩ Hesman Sa mạc tử thần | NGỌC ĐIỆP | 07/01/2026 | 3 |
| 359 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00175 | Dũng sĩ Hesman Phù thủy ÁcMit | NGỌC ĐIỆP | 07/01/2026 | 3 |
| 360 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00176 | Dũng sĩ Hesman Đòn trừng phạt | NGỌC ĐIỆP | 07/01/2026 | 3 |
| 361 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00177 | Dũng sĩ Hesman Luồng sét vô hình | NGỌC ĐIỆP | 07/01/2026 | 3 |
| 362 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00178 | Dũng sĩ Hesman Kẻ chiến bại | NGỌC ĐIỆP | 07/01/2026 | 3 |
| 363 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00179 | Cô bé ba mắt thoát khỏi vòng vây tập 5 | NGUYỄN THU | 07/01/2026 | 3 |
| 364 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00180 | Ninja loạn thị | ĐỨC LIỄN | 07/01/2026 | 3 |
| 365 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00221 | Cô bé sinh từ bông hoa | NHẬT ANH | 07/01/2026 | 3 |
| 366 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00222 | Công chúa không cười | THÁI HÒA | 07/01/2026 | 3 |
| 367 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00223 | Cơn lốc sân cỏ tập 2 | TẠ PHƯƠNG HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 368 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00224 | Cơn lốc sân cỏ tập 8 | TẠ PHƯƠNG HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 369 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00225 | Cơn lốc sân cỏ tập 5 | TẠ PHƯƠNG HÀ | 07/01/2026 | 3 |
| 370 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00226 | Cơn lốc sân cỏ tập 5 : Bị hạ ở phút chót | DAISUKE HIGUCHI | 07/01/2026 | 3 |
| 371 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00227 | Mảnh gương cổ tập 1 : Quan tuần vũ mới | NGỌC DIỆP | 07/01/2026 | 3 |
| 372 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00228 | Mảnh gương cổ tập 2 : Thanh đao nguyệt thực | NGỌC DIỆP | 07/01/2026 | 3 |
| 373 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00229 | Vương quốc bão tố tập 1 : Tiêu Phong thái tử | NGỌC LINH | 07/01/2026 | 3 |
| 374 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00230 | Cơn lốc sân cỏ tập 6 : Kẻ giấu mặt | DAISUKE HIGUCHI | 07/01/2026 | 3 |
| 375 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00231 | Dòng sông huyền bí tập 13 | SHINOHARA CHIE | 07/01/2026 | 3 |
| 376 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00232 | Ban nhạc học sinh tập 4 ; Những người hâm mộ | NGUYỄN HỒNG TÂM | 07/01/2026 | 3 |
| 377 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00233 | Kano cậu bé sát cá tập 1 | NGUYỄN HOE - KIM NG. | 07/01/2026 | 3 |
| 378 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00234 | Đầu bếp siêu đẳng tập 4 : Quyết định hơn thua | NGUYỄN HOE - KIM NG. | 07/01/2026 | 3 |
| 379 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00235 | Nữ hoàng Ai Cập tập 22 : Lửa thiêu thấp Babel | CHIEKO HOSOKAWA | 07/01/2026 | 3 |
| 380 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00236 | Sailornmoon tập 13 : Mê cung vô hạn | TAKEUCHI NAOKO | 07/01/2026 | 3 |
| 381 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00237 | Sailormoon tập 4 : Truy tìm Enđimiôn | TAKEUCHI NAOKO | 07/01/2026 | 3 |
| 382 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00238 | Phi thuyền thời gian tập 9 : Bức mật thư | FUJIKO. F. FUJIO | 07/01/2026 | 3 |
| 383 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00239 | Dũng sĩ Hesman : Kẻ phản bội | NGỌC ĐIỆP | 07/01/2026 | 3 |
| 384 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00240 | Truyền thuyết Bá Vương tập 8 : Phát minh (2) | HIẾU DŨNG | 07/01/2026 | 3 |
| 385 | Nguyễn Hồng Nhung | | STKC-01183 | Bài tập cuối tuần toán 3 tập 1 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 05/01/2026 | 5 |
| 386 | Nguyễn Hồng Nhung | | STKC-01479 | Luyện từ và câu 3 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 05/01/2026 | 5 |
| 387 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00578 | Luyện viết 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 388 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00517 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 114 |
| 389 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00639 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 114 |
| 390 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00512 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 114 |
| 391 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00690 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 3 | NGUYỄN THỊ DẠ HƯƠNG | 18/09/2025 | 114 |
| 392 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01334 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 114 |
| 393 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01341 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 114 |
| 394 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01359 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 114 |
| 395 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01296 | Tiếng Việt 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 396 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01323 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 114 |
| 397 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00619 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 17/09/2025 | 115 |
| 398 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00577 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 115 |
| 399 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00557 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 400 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00457 | Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 115 |
| 401 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00437 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 402 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00477 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 115 |
| 403 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00549 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 17/09/2025 | 115 |
| 404 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01398 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 405 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01413 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 115 |
| 406 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01421 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/10/2025 | 99 |
| 407 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01438 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 03/10/2025 | 99 |
| 408 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00487 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/10/2025 | 99 |
| 409 | Nguyễn Huyền Anh | | STKC-00694 | 500 bài tập toán cơ bản và nâng cao 4 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 14/11/2025 | 57 |
| 410 | Nguyễn Huyền Anh | | STKC-00721 | Luyện từ và câu 4 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 14/11/2025 | 57 |
| 411 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00602 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 15/12/2025 | 26 |
| 412 | Nguyễn Huyền Anh | | STKC-03011 | Bài tập nâng cao tiếng Việt 4 tập I | LÊ PHƯƠNG LIÊN | 15/12/2025 | 26 |
| 413 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00881 | Truyện kể về tính tự lập | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 414 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00882 | Truyện kể về nhân cách | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 415 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00883 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 416 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00884 | Truyện kể về lòng yêu thương | TRẦN THỊ PHƯƠNG ĐÔNG | 06/01/2026 | 4 |
| 417 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00885 | Truyện kể về tính tự lập | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 418 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00886 | Truyện kể về đức tính khiêm tốn | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 419 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00887 | Truyện kể về đạo lí lớn trong những câu chuyện nhỏ | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 420 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00888 | Truyện kể về niềm tin và hi vọng | NGUYỄN KHẮC OÁNH | 06/01/2026 | 4 |
| 421 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00889 | Truyện kể về phẩm chất tốt | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG MAI | 06/01/2026 | 4 |
| 422 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00890 | Truyện kể về đức tính cần cù và chăm chỉ | VŨ THỊ THU NGÂN | 06/01/2026 | 4 |
| 423 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00891 | Miệng xinh nói lời hay | NHƯ LÊ | 06/01/2026 | 4 |
| 424 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00892 | Rèn luyện sức khỏe | NHƯ LÊ | 06/01/2026 | 4 |
| 425 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00893 | Chớ nên than phiền | NHƯ LÊ | 06/01/2026 | 4 |
| 426 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00894 | Truyện Trạng Quỳnh | BÙI TIẾN | 06/01/2026 | 4 |
| 427 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00895 | Câu chuyện nhỏ bài học lớn | NGUYỄN THU QUỲNH | 06/01/2026 | 4 |
| 428 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00896 | Dế Mèn phưu lưu kí. | TÔ HOÀI | 06/01/2026 | 4 |
| 429 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00897 | Dế Mèn phưu lưu kí. | TÔ HOÀI | 06/01/2026 | 4 |
| 430 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00898 | Dế Mèn phưu lưu kí. | TÔ HOÀI | 06/01/2026 | 4 |
| 431 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00899 | Dế Mèn phưu lưu kí. | TÔ HOÀI | 06/01/2026 | 4 |
| 432 | Nguyễn Minh Thảo | 5 G | GDDD-00900 | Búp bê vải | | 06/01/2026 | 4 |
| 433 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00181 | Ninja loạn thị | ĐỨC LIỄN | 07/01/2026 | 3 |
| 434 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00182 | Dấu ấn rồng thiêng | ĐỨC LIỄN | 07/01/2026 | 3 |
| 435 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00183 | Nikasi và những người tái tạo | LIÊN HƯƠNG | 07/01/2026 | 3 |
| 436 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00184 | Siêu quậy Téppi | NGUYỄN TRÍ CÔNG | 07/01/2026 | 3 |
| 437 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00185 | Đường dẫn đến khung thành | BÙI ĐỨC LIỄN | 07/01/2026 | 3 |
| 438 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00186 | JinĐôĐiNhô | CHÂU GIANG | 07/01/2026 | 3 |
| 439 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00187 | Siêu cầu thủ tý hon đến từ Braxin | HOÀNG LAM | 07/01/2026 | 3 |
| 440 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00188 | Cậu bé bóng đá | LẠI QUANG NGỌC | 07/01/2026 | 3 |
| 441 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00189 | Cuốn từ điển kì bí | FUJIKO. F. FUJIO | 07/01/2026 | 3 |
| 442 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00190 | Cuốn từ điển kì bí | FUJIKO. F. FUJIO | 07/01/2026 | 3 |
| 443 | Nguyễn Thị Hải Hà | | STKC-01089 | Tuyển tập Vũ Trọng Phụng tập 1 | NGHIÊM XUÂN SƠN | 25/11/2025 | 46 |
| 444 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK3-00700 | Tiếng Anh 3 tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 110 |
| 445 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK3-00708 | Tiếng Anh 3 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 110 |
| 446 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK1-00579 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 110 |
| 447 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK1-00574 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 110 |
| 448 | Nguyễn Thị Loan | | SKNS-00037 | 55 cách để tạo ảnh hưởng tới người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 06/11/2025 | 65 |
| 449 | Nguyễn Thị Loan | | GDDD-00073 | 150 Trò chơi thiếu nhi | BÙI SĨ TỤNG | 06/11/2025 | 65 |
| 450 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00610 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/10/2025 | 82 |
| 451 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00494 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/10/2025 | 82 |
| 452 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01556 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 30/09/2025 | 102 |
| 453 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01576 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 30/09/2025 | 102 |
| 454 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01561 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 30/09/2025 | 102 |
| 455 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01541 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 30/09/2025 | 102 |
| 456 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01515 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 30/09/2025 | 102 |
| 457 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01535 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/09/2025 | 102 |
| 458 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00442 | Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/09/2025 | 102 |
| 459 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00536 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 18/09/2025 | 114 |
| 460 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00552 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 461 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00589 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 114 |
| 462 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00570 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 114 |
| 463 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00422 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 464 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00550 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 465 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00591 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 114 |
| 466 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00466 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 114 |
| 467 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00485 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 114 |
| 468 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00599 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 18/09/2025 | 114 |
| 469 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00471 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 18/09/2025 | 114 |
| 470 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00515 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 18/09/2025 | 114 |
| 471 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00781 | Tiếng Việt 5 nâng cao | LÊ PHƯƠNG NGA | 05/01/2026 | 5 |
| 472 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00790 | Bộ đề toán lớp 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 05/01/2026 | 5 |
| 473 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00767 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 5 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 05/01/2026 | 5 |
| 474 | Nguyễn Thị Ngần | | STKC-01673 | Ôn luyện và kiểm tra toán 2 tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 12/11/2025 | 59 |
| 475 | Nguyễn Thị Ngần | | STKC-02270 | Toán cơ bản và nâng cao lớp 2 tập | ĐỖ TRUNG HIỆU | 12/11/2025 | 59 |
| 476 | Nguyễn Thị Ngần | | SPL-00034 | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo luật phòng cháy và chữa cháy | NGUYỄN THÀNH LONG | 17/11/2025 | 54 |
| 477 | Nguyễn Thị Ngần | | SKNS-00104 | Dạy trẻ tránh nguy hiểm | LƯU ĐÀO | 17/11/2025 | 54 |
| 478 | Nguyễn Thị Ngần | | STKC-03160 | Những ngày thơ ấu | NGUYÊN HỒNG | 15/10/2025 | 87 |
| 479 | Nguyễn Thị Ngần | | STKC-01593 | Luyện tập tiếng Việt lớp 2 tập 1 | LÊ HỮU TỈNH | 15/10/2025 | 87 |
| 480 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01455 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 110 |
| 481 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01433 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 110 |
| 482 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01400 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 110 |
| 483 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01427 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 22/09/2025 | 110 |
| 484 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01419 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 485 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00618 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 110 |
| 486 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00604 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 22/09/2025 | 110 |
| 487 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00595 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 110 |
| 488 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00576 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 489 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00556 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 110 |
| 490 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00658 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/09/2025 | 116 |
| 491 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00489 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/09/2025 | 116 |
| 492 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00438 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 116 |
| 493 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00496 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 116 |
| 494 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00462 | Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/09/2025 | 116 |
| 495 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00483 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 116 |
| 496 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00550 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 16/09/2025 | 116 |
| 497 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SKNS-00041 | 55 cách để sống có kỉ luật | NGUYỄN QUỐC CHỈNH | 19/12/2025 | 22 |
| 498 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | STKC-01851 | Ôn luyện và kiểm tra Tiếng Việt 4 tập 1 | ĐỖ VIỆT HÙNG | 19/12/2025 | 22 |
| 499 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | STKC-02402 | 35 đề ôn luyện toán 4 và phát triển toán 4 | NGUYỄN ÁNG | 19/12/2025 | 22 |
| 500 | Nguyễn Thị Phượng | | SPL-00064 | Những quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường | BÙI ANH TUẤN | 19/12/2025 | 22 |
| 501 | Nguyễn Thị Phượng | | KHGD-00097 | Tạp chí KH-GD - Số 10 - Tập 19/ 2023 | NGUYỄN ĐỨC MINH | 19/12/2025 | 22 |
| 502 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00318 | Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/09/2025 | 116 |
| 503 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00334 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 116 |
| 504 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00351 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 116 |
| 505 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00367 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 16/09/2025 | 116 |
| 506 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00389 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 116 |
| 507 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01294 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 22/09/2025 | 110 |
| 508 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01247 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 110 |
| 509 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01231 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 22/09/2025 | 110 |
| 510 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01224 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 107 |
| 511 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01207 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/09/2025 | 107 |
| 512 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01199 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 107 |
| 513 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00427 | Luyện viết 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/09/2025 | 107 |
| 514 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | SNV-01563 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 116 |
| 515 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | SGK5-00474 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 116 |
| 516 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | STKC-01121 | Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng | LÊ NGỌC BÍCH | 03/12/2025 | 38 |
| 517 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | STKC-00461 | Giáo dục về trật tự an toàn giao thông trong trường tiểu học | KIỀU ĐỨC THÀNH | 03/12/2025 | 38 |
| 518 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00446 | Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 519 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00544 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 520 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00516 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 24/09/2025 | 108 |
| 521 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00488 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 108 |
| 522 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00478 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 108 |
| 523 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00469 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 108 |
| 524 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00459 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 108 |
| 525 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00423 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 526 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01545 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 108 |
| 527 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01559 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 108 |
| 528 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01513 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 529 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01529 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 530 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGK1-00521 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 116 |
| 531 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGK1-00546 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 16/09/2025 | 116 |
| 532 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV-01121 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 116 |
| 533 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV-01277 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 16/09/2025 | 116 |
| 534 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SKNS-00046 | Kĩ năng phòng vệ | PHẠM THỊ THÚY | 03/12/2025 | 38 |
| 535 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SHCM-00103 | Bác Hồ sống mãi - Mệnh lệnh của Bác Hồ | NGUYỄN GIANG LINH | 03/12/2025 | 38 |
| 536 | Nguyễn Thị Thu Hương | | STN-00086 | Hoàng tử tí hon và chú bé nghèo khổ | MÁC TU - ÊN | 03/12/2025 | 38 |
| 537 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00329 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 538 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00314 | Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 115 |
| 539 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00349 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 17/09/2025 | 115 |
| 540 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00385 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 115 |
| 541 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00415 | Vở bài tập Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 542 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00463 | Vở bài tập Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 17/09/2025 | 115 |
| 543 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00394 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 115 |
| 544 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00390 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 115 |
| 545 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00366 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 17/09/2025 | 115 |
| 546 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SNV-01211 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 547 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SNV-01204 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 115 |
| 548 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SNV-01227 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 115 |
| 549 | Nguyễn Thị Thu Làn | | STKC-01540 | 35 đề ôn luyện tiếng Việt 2 | LÊ PHƯƠNG NGA | 22/12/2025 | 19 |
| 550 | Nguyễn Thị Thu Làn | | STKC-01516 | 162 bài văn chọn lọc lớp 2 | VŨ KHẮC TUÂN | 22/12/2025 | 19 |
| 551 | Nguyễn Thị Thu Làn | | STKC-01643 | Ôn luyện và kiểm tra Tiếng Việt lớp 2 tập 1 | NGUYỄN THỊ LY KHA | 12/11/2025 | 59 |
| 552 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SNV-01208 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 553 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SNV-01205 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 114 |
| 554 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SNV-01223 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 114 |
| 555 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00408 | Vở bài tập Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/09/2025 | 107 |
| 556 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00392 | Vở bài tập Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 107 |
| 557 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00344 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/09/2025 | 107 |
| 558 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00384 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 107 |
| 559 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00315 | Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 107 |
| 560 | Nguyễn Thị Yến | | STKC-00471 | Tập làm văn lớp 2 | ĐẶNG MẠNH THƯỜNG | 16/10/2025 | 86 |
| 561 | Nguyễn Thị Yến | | STKC-00608 | Toán phát triển trí thông minh lớp 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 16/10/2025 | 86 |
| 562 | Nguyễn Thị Yến | | STKC-01511 | Vở bài tập nâng cao Từ và câu lớp 2 | LÊ PHƯƠNG NGA | 16/10/2025 | 86 |
| 563 | Nguyễn Thị Yến Tpt | | GDDD-00039 | Truyện kể về phong tục truyền thống văn hóa các dân tộc Việt Nam tập 1 | NGUYỄN TRỌNG BÁU | 06/11/2025 | 65 |
| 564 | Nguyễn Thuỳ Hoa | | KHGD-00098 | Tạp chí KH-GD - Số 11 - Tập 19/ 2023 | NGUYỄN ĐỨC MINH | 22/12/2025 | 19 |
| 565 | Nguyễn Thuỳ Hoa | | STKC-00440 | Luyện giải toán 3 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 22/12/2025 | 19 |
| 566 | Nguyễn Thuỳ Hoa | | STKC-01019 | Vở bài tập Tiếng Việt nâng cao 3 tập 1 | NGUYỄN QUANG NINH | 22/12/2025 | 19 |
| 567 | Nguyễn Văn Khiếu | | SNV-01463 | Giáo dục thể chất 4 | ĐINH QUANG NGỌC | 26/11/2025 | 45 |
| 568 | Nguyễn Văn Khiếu | | SNV-01604 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 26/11/2025 | 45 |
| 569 | Nguyễn Văn Khiếu | | STKC-02627 | Lý trí vào đời | BÙI BÁ TUÂN | 07/11/2025 | 64 |
| 570 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01200 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 5 |
| 571 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01549 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 572 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01329 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 573 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01248 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 574 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01570 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 5 |
| 575 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01351 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 5 |
| 576 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01235 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/01/2026 | 5 |
| 577 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01486 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/01/2026 | 5 |
| 578 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01373 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 05/01/2026 | 5 |
| 579 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00426 | Luyện viết 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 5 |
| 580 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00437 | Luyện viết 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 5 |
| 581 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00401 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 5 |
| 582 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00317 | Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 5 |
| 583 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00325 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 5 |
| 584 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK5-00486 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 585 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00635 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 586 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00346 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 587 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK5-00608 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 5 |
| 588 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK5-00492 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 5 |
| 589 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00612 | Vở bài tập Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 5 |
| 590 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00525 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 5 |
| 591 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00361 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/01/2026 | 5 |
| 592 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00457 | Vở bài tập Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/01/2026 | 5 |
| 593 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK4-00521 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/01/2026 | 5 |
| 594 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK4-00652 | Vở bài tập Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/01/2026 | 5 |
| 595 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00648 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 05/01/2026 | 5 |
| 596 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK4-00501 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 597 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01454 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 598 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00361 | Niềm vui của bé Loan | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 599 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00362 | Niềm vui của bé Loan | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 600 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00363 | Quan tòa thỏ | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 601 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00364 | Quan tòa thỏ | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 602 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00365 | Ếch xanh biết lỗi | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 603 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00366 | Chúa sơn lâm thua cuộc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 604 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00367 | Chúa sơn lâm thua cuộc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 605 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00368 | Chúa sơn lâm thua cuộc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 606 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00369 | Ba ba tìm nhà | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 607 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00370 | Ba ba tìm nhà | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 608 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00371 | Ếch xanh ngoan ngoãn | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 609 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00372 | Ếch xanh ngoan ngoãn | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 610 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00373 | Ếch xanh ngoan ngoãn | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 611 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00374 | Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 612 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00375 | Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 613 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00376 | Chú gà trống kiêu căng | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 614 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00377 | Chú gà trống kiêu căng | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 615 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00378 | Cu Tí đi học | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 616 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00379 | Cu Tí đi học | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 617 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00380 | Cu Tít đi đón Bác | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 618 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00110 | Bác Hồ sống mãi - Mệnh lệnh của Bác Hồ | NGUYỄN GIANG LINH | 21/11/2025 | 50 |
| 619 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00111 | Bác Hồ sống mãi - Mệnh lệnh của Bác Hồ | NGUYỄN GIANG LINH | 21/11/2025 | 50 |
| 620 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00112 | Bác Hồ sống mãi - Mệnh lệnh của Bác Hồ | NGUYỄN GIANG LINH | 21/11/2025 | 50 |
| 621 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00113 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 622 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00114 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 623 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00115 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 624 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00116 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 625 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00117 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 626 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00118 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 627 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00119 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 628 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00120 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 629 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00121 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 630 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00122 | Bác Hồ thăm nhà người nghèo | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 631 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00123 | Vị khách của chính phủ Pháp | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 632 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00124 | Vị khách của chính phủ Pháp | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 633 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00125 | Vị khách của chính phủ Pháp | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 634 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00126 | Vị khách của chính phủ Pháp | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 635 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00127 | Vị khách của chính phủ Pháp | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 636 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00128 | Đêm trung thu độc lập | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 637 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00129 | Đêm trung thu độc lập | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 638 | Phạm Khải Linh | 5 D | SHCM-00130 | Đêm trung thu độc lập | LƯU ĐỨC HẠNH | 21/11/2025 | 50 |
| 639 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00171 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 640 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00172 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 641 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00173 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 06/01/2026 | 4 |
| 642 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00174 | Cẩm nang phòng tránh đuối nước | NGUYỄN TRỌNG AN | 06/01/2026 | 4 |
| 643 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00175 | Cẩm nang phòng tránh đuối nước | NGUYỄN TRỌNG AN | 06/01/2026 | 4 |
| 644 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00176 | Cẩm nang giao thông an toàn | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 06/01/2026 | 4 |
| 645 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00177 | Cẩm nang giao thông an toàn | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 06/01/2026 | 4 |
| 646 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00178 | Cẩm nang giao thông an toàn | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 06/01/2026 | 4 |
| 647 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00179 | Cẩm nang sơ cứu | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 06/01/2026 | 4 |
| 648 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00180 | Cẩm nang sơ cứu | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 06/01/2026 | 4 |
| 649 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00181 | Cẩm nang sơ cứu | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 06/01/2026 | 4 |
| 650 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00182 | Cẩm nang sơ cứu | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 06/01/2026 | 4 |
| 651 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00183 | Cùng con rèn thói quen tốt - chủ đề ăn uống | HỒ LINH CHI | 06/01/2026 | 4 |
| 652 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00184 | Cùng con rèn thói quen tốt - chủ đề ăn uống | HỒ LINH CHI | 06/01/2026 | 4 |
| 653 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00185 | Cùng con rèn thói quen tốt - chủ đề ăn uống | HỒ LINH CHI | 06/01/2026 | 4 |
| 654 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00186 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 655 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00187 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 656 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00188 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 657 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00189 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 658 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00190 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 06/01/2026 | 4 |
| 659 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00821 | Trái tim có điều kỳ diệu | THẢO NGỌC | 06/01/2026 | 4 |
| 660 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00822 | Trái tim có điều kỳ diệu | THẢO NGỌC | 06/01/2026 | 4 |
| 661 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00823 | Trái tim có điều kỳ diệu | THẢO NGỌC | 06/01/2026 | 4 |
| 662 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00824 | 50 gương hiếu thời nay | LY LY | 06/01/2026 | 4 |
| 663 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00825 | 50 gương hiếu thời nay | LY LY | 06/01/2026 | 4 |
| 664 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00826 | 50 gương hiếu thời nay | LY LY | 06/01/2026 | 4 |
| 665 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00827 | 501 câu đố | PHẠM THU YẾN | 06/01/2026 | 4 |
| 666 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00828 | Truyện đạo đức tiểu học | MAI NGUYÊN | 06/01/2026 | 4 |
| 667 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00829 | Truyện đạo đức tiểu học | MAI NGUYÊN | 06/01/2026 | 4 |
| 668 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00830 | Truyện đạo đức tiểu học | MAI NGUYÊN | 06/01/2026 | 4 |
| 669 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00831 | Sự tích Hồ Gươm | TÔ HOÀI | 06/01/2026 | 4 |
| 670 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00832 | Sự tích Hồ Gươm | TÔ HOÀI | 06/01/2026 | 4 |
| 671 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00833 | Sự tích Hồ Gươm | TÔ HOÀI | 06/01/2026 | 4 |
| 672 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00834 | Đứa con của loài cây | ĐỖ TRUNG LAI | 06/01/2026 | 4 |
| 673 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00835 | Một cuộc đua | ĐỖ TRUNG LAI | 06/01/2026 | 4 |
| 674 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00836 | Đường chúng tôi đi | ĐỖ TRUNG LAI | 06/01/2026 | 4 |
| 675 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00837 | Có một tình yêu không nói | ĐỖ TRUNG LAI | 06/01/2026 | 4 |
| 676 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00838 | Một thời để nhớ | ĐỖ TRUNG LAI | 06/01/2026 | 4 |
| 677 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00839 | Vị thánh trên bục giảng | ĐỖ TRUNG LAI | 06/01/2026 | 4 |
| 678 | Phạm Thảo Chi | 5 C | GDDD-00840 | Chàng Đăm Bri | HỒNG HÀ | 06/01/2026 | 4 |
| 679 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01457 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/12/2025 | 38 |
| 680 | Phạm Thị Hằng | | STKC-00704 | Luyện giải toán 4 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 03/12/2025 | 38 |
| 681 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00580 | Vở bài tập Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 29/09/2025 | 103 |
| 682 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00603 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 29/09/2025 | 103 |
| 683 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00613 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 29/09/2025 | 103 |
| 684 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00614 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 29/09/2025 | 103 |
| 685 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01432 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 107 |
| 686 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01449 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 25/09/2025 | 107 |
| 687 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01426 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 107 |
| 688 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01416 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 107 |
| 689 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01393 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/09/2025 | 107 |
| 690 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00455 | Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 107 |
| 691 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00494 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 116 |
| 692 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00443 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 116 |
| 693 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00474 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 116 |
| 694 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00551 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 16/09/2025 | 116 |
| 695 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00657 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/09/2025 | 116 |
| 696 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01326 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 108 |
| 697 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01337 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 24/09/2025 | 108 |
| 698 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01356 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 108 |
| 699 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01371 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 24/09/2025 | 108 |
| 700 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01304 | Tiếng Việt 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 701 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01319 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 702 | Phạm Thị Huệ | | STN-02473 | Những câu hỏi lí thú và thông minh - Quyển 5 | LAN PHƯƠNG | 05/01/2026 | 5 |
| 703 | Phạm Thị Huệ | | STN-02472 | Những câu hỏi lí thú và thông minh - Quyển 4 | LAN PHƯƠNG | 05/01/2026 | 5 |
| 704 | Phạm Thị Huệ | | STN-02471 | Những câu hỏi lí thú và thông minh - Quyển 3 | LAN PHƯƠNG | 05/01/2026 | 5 |
| 705 | Phạm Thị Huệ | | STN-02470 | Những câu hỏi lí thú và thông minh - Quyển 2 | LAN PHƯƠNG | 05/01/2026 | 5 |
| 706 | Phạm Thị Huệ | | STN-02469 | Những câu hỏi lí thú và thông minh - Quyển 1 | LAN PHƯƠNG | 05/01/2026 | 5 |
| 707 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00514 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/09/2025 | 109 |
| 708 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00604 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 109 |
| 709 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00598 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 109 |
| 710 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00566 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2025 | 109 |
| 711 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00545 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/09/2025 | 109 |
| 712 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00496 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 109 |
| 713 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00441 | Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2025 | 109 |
| 714 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00421 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/09/2025 | 109 |
| 715 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00462 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 23/09/2025 | 109 |
| 716 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00473 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 109 |
| 717 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00482 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/09/2025 | 109 |
| 718 | Phạm Thị Phương | | SNV-01534 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2025 | 109 |
| 719 | Phạm Thị Phương | | SNV-01516 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 23/09/2025 | 109 |
| 720 | Phạm Thị Phương | | SNV-01543 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 23/09/2025 | 109 |
| 721 | Phạm Thị Phương | | SNV-01548 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/09/2025 | 109 |
| 722 | Phạm Thị Phương | | SNV-01558 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 109 |
| 723 | Phạm Thị Phương | | SNV-01574 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 109 |
| 724 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00377 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 725 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00473 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 115 |
| 726 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00479 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 17/09/2025 | 115 |
| 727 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00478 | Giáo dục thể chất 1 | ĐẶNG NGỌC QUANG | 17/09/2025 | 115 |
| 728 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00481 | Âm nhạc 1 | LÊ ANH TUẤN | 17/09/2025 | 115 |
| 729 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00483 | Tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 730 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00461 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 115 |
| 731 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01084 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 115 |
| 732 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01095 | Tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 115 |
| 733 | Phạm Thị Thùy Trang | | SPL-00026 | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo Luật hôn nhân và gia đình | NGUYỄN THÀNH LONG | 16/10/2025 | 86 |
| 734 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01106 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 16/10/2025 | 86 |
| 735 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01113 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 86 |
| 736 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01159 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 16/10/2025 | 86 |
| 737 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02763 | Tâm lí học lứa tuổi và tâm lí học sư phạm | LÊ VĂN HỒNG | 07/11/2025 | 64 |
| 738 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02851 | Lí luận dạy học Tiểu học | NGUYỄN HỮU HỢP | 07/11/2025 | 64 |
| 739 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02931 | Câu đố dân gian Việt Nam | NGỌC LINH | 07/11/2025 | 64 |
| 740 | Phạm Thị Tuyết Nga | | STKC-00409 | Hỏi đáp về thế giới thực vật | NGUYỄN LÂN DŨNG | 15/12/2025 | 26 |
| 741 | Phạm Thị Tuyết Nga | | STKC-00551 | Những mẩu chuyện lí thú về địa lí tự nhiên | ĐOÀN MẠNH THẾ | 15/12/2025 | 26 |
| 742 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00428 | Vở bài tập Toán 1 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 114 |
| 743 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00418 | Vở bài tập Tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 744 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00499 | Luyện viết 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 745 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00532 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 18/09/2025 | 114 |
| 746 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00544 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 18/09/2025 | 114 |
| 747 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00397 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 114 |
| 748 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00359 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 114 |
| 749 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00468 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 114 |
| 750 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00463 | Tiếng việt 1 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 751 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00386 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 18/09/2025 | 114 |
| 752 | Phùng Thị Thảo | | STKC-00919 | Vở bài tập toán nâng cao 1- tập 1 | ĐÀO NÃI | 03/10/2025 | 99 |
| 753 | Phùng Thị Thảo | | STKC-01623 | Ôn luyện và kiểm tra toán 1 tập 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 15/10/2025 | 87 |
| 754 | Phùng Thị Thảo | | STKC-01554 | Bệnh phụ nữ và cách điều trị | HOÀNG THÚY | 15/10/2025 | 87 |
| 755 | Phùng Thị Thảo | | STKC-01125 | Vở luyện tập Tiếng Việt 1 tập 1 | ĐẶNG THỊ LANH | 15/10/2025 | 87 |
| 756 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00321 | Chuyện kể cho bé: Cáo mẹ | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 757 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00322 | Chuyện kể cho bé: Cáo mẹ | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 758 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00323 | Chuyện kể cho bé: Cáo mẹ | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 759 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00324 | Chuyện kể cho bé: Cáo mẹ | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 760 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00325 | Chuyện kể cho bé: Hổ tìm sư phụ | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 761 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00326 | Chuyện kể cho bé: Hổ tìm sư phụ | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 762 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00327 | Nhím con và các bạn | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 763 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00328 | Chú dê con lông trắng | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 764 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00329 | Chú dê con lông trắng | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 765 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00330 | Gấu mua dưa hấu | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 766 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00331 | Gấu mua dưa hấu | TRẦN HÀ | 05/01/2026 | 5 |
| 767 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00332 | Chiếc gương thần | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 768 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00333 | Chuột túi hay quên | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 769 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00334 | Chuột túi hay quên | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 770 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00335 | Gấu con học làm xiếc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 771 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00336 | Gấu con học làm xiếc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 772 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00337 | Gấu con học làm xiếc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 773 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00338 | Gấu con học làm xiếc | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 774 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00339 | Lam Lam câu cá | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 775 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00340 | Lam Lam câu cá | HOÀI NAM | 05/01/2026 | 5 |
| 776 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00510 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 25/09/2025 | 107 |
| 777 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00439 | Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 107 |
| 778 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00656 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 25/09/2025 | 107 |
| 779 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00458 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 107 |
| 780 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01397 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/09/2025 | 107 |
| 781 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01412 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 107 |
| 782 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01422 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 107 |
| 783 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01511 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/09/2025 | 107 |
| 784 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01510 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 25/09/2025 | 107 |
| 785 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01530 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 107 |
| 786 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01538 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 107 |
| 787 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00436 | Tiếng Việt 4 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 116 |
| 788 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00460 | Toán 4 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/09/2025 | 116 |
| 789 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00544 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 16/09/2025 | 116 |
| 790 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00480 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 116 |
| 791 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00468 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 116 |
| 792 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00419 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 16/09/2025 | 116 |
| 793 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00636 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 110 |
| 794 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00607 | Vở bài tập Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 110 |
| 795 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00580 | Luyện viết 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 110 |
| 796 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00557 | Vở bài tập Toán 3 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 797 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00541 | Vở bài tập Tiếng Việt 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 110 |
| 798 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00518 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 110 |
| 799 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00508 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 110 |
| 800 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00682 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 3 | NGUYỄN THỊ DẠ HƯƠNG | 22/09/2025 | 110 |
| 801 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00674 | Vở luyện viết chữ đẹp lớp 3 quyển 1 | NGUYỄN THỊ LÊ | 22/09/2025 | 110 |
| 802 | Trần Thị Phượng | | SNV-01303 | Tiếng Việt 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 22/09/2025 | 110 |
| 803 | Trần Thị Phượng | | SNV-01324 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 804 | Trần Thị Phượng | | SNV-01325 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 110 |
| 805 | Trần Thị Phượng | | SNV-01344 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 110 |
| 806 | Trần Thị Phượng | | SNV-01358 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 110 |
| 807 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00494 | Toán 3 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 110 |
| 808 | Trần Thị Phượng | | STKC-00610 | Ôn tập và kiểm tra toán 3 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 17/10/2025 | 85 |
| 809 | Trần Thị Phượng | | STKC-01015 | Vở bài tập nâng cao từ và câu lớp 3 | LÊ PHƯƠNG NGA | 17/10/2025 | 85 |
| 810 | Trần Thị Phượng | | SPL-00019 | Luật giáo dục và các quy định pháp luật mới nhất đối với ngành giáo dục và đào tạo | PHAN BÁ ĐẠT | 22/10/2025 | 80 |
| 811 | Trần Thị Phượng | | TGTT-00133 | Tạp chí Thế giới trong ta - Số 528 (Tháng 6/ 2022) | PHẠM MINH HẠC | 22/10/2025 | 80 |
| 812 | Trần Thị Phượng | | SHCM-00364 | Thầy giáo Nguyễn Tất Thành ở trường Dục Thanh | SƠN TÙNG | 20/11/2025 | 51 |
| 813 | Trần Thị Phượng | | TCGD-00211 | Tạp chí Giáo dục - Tập 24 - Số 18 - Tháng 9/2024 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 20/11/2025 | 51 |
| 814 | Trần Thị Phượng | | STKC-00065 | Hướng dẫn sử dụng thiết bị dạy học Toán ở tiểu học | NGUYỄN DUY HỨA | 20/11/2025 | 51 |
| 815 | Trần Thị Phượng | | STKC-00609 | Toán phát triển trí thông minh lớp 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 25/11/2025 | 46 |
| 816 | Trần Thị Thư | | STKC-00867 | Bài tập nâng cao tiếng việt 5 tập 1 | LÊ THỊ NGUYÊN | 24/11/2025 | 47 |
| 817 | Trần Thị Thư | | STKC-00773 | Truyện đọc lớp 5 | HOÀNG HÒA BÌNH | 24/11/2025 | 47 |
| 818 | Trần Thị Thư | | SGK5-00100 | Bài tập toán 5 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 24/09/2025 | 108 |
| 819 | Trần Thị Thư | | SGK5-00426 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 820 | Trần Thị Thư | | SNV-01572 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 108 |
| 821 | Trần Thị Thư | | SNV-01562 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 108 |
| 822 | Trần Thị Thư | | SNV-01542 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 108 |
| 823 | Trần Thị Thư | | SNV-01555 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 108 |
| 824 | Trần Thị Thư | | SNV-01528 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 825 | Trần Thị Thư | | SNV-01508 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 826 | Trần Thị Thư | | SGK5-00543 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 827 | Trần Thị Thư | | SGK5-00565 | Vở bài tập Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 828 | Trần Thị Thư | | SGK5-00427 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 108 |
| 829 | Trần Thị Thư | | SGK5-00444 | Toán 5 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 108 |
| 830 | Trần Thị Thư | | STKC-01191 | Bài tập trắc nghiệm và tự luận toán 5 tập 1 | VŨ VĂN DƯƠNG | 07/01/2026 | 3 |
| 831 | Trần Thị Thư | | STKC-02465 | 270 đề và bài văn lớp 5 | LÊ ANH XUÂN | 07/01/2026 | 3 |
| 832 | Trần Thị Thư | | STKC-00775 | Các bài tập về phân số ở lớp 4 - 5 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 07/01/2026 | 3 |
| 833 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01547 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 114 |
| 834 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01557 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 114 |
| 835 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01573 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 114 |
| 836 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01532 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 114 |
| 837 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01517 | Tiếng Việt 5 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 18/09/2025 | 114 |
| 838 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01603 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 18/09/2025 | 114 |
| 839 | Trần Thị Thu Hiền | | SNV-01209 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/10/2025 | 93 |
| 840 | Trần Thị Thu Hiền | | SNV-01295 | Tiếng Việt 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/10/2025 | 93 |
| 841 | Trần Thị Thu Hiền | | STKC-00561 | Ẩn số và đáp số về cơ thể người | LÊ QUANG LONG | 15/12/2025 | 26 |
| 842 | Trần Thị Thu Hiền | | STKC-02732 | Tài liệu học tập chuyên đề tư tưởng, tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống tham ô, lãng phí, quan liêu | BÙI QUANG TOẢN | 15/12/2025 | 26 |
| 843 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00401 | Chuyện về chú mèo Tom Kitten | BEATRIX POTTER | 05/01/2026 | 5 |
| 844 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00402 | Chuyện về chú mèo Tom Kitten | BEATRIX POTTER | 05/01/2026 | 5 |
| 845 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00403 | Hoàng tử ếch | MINH QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 846 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00404 | Hoàng tử ếch | MINH QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 847 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00405 | Hoàng tử ếch | MINH QUANG | 05/01/2026 | 5 |
| 848 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00406 | Oliver và các bạn | BÍCH LIỄU | 05/01/2026 | 5 |
| 849 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00407 | Oliver và các bạn | BÍCH LIỄU | 05/01/2026 | 5 |
| 850 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00408 | Vua sư tử | BÍCH LIỄU | 05/01/2026 | 5 |
| 851 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00409 | Vua sư tử | BÍCH LIỄU | 05/01/2026 | 5 |
| 852 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00410 | Vua sư tử | BÍCH LIỄU | 05/01/2026 | 5 |
| 853 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00411 | Mickey | BÍCH LIỄU | 05/01/2026 | 5 |
| 854 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00412 | Mickey | BÍCH LIỄU | 05/01/2026 | 5 |
| 855 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00413 | Cái bật lửa | BÍCH HẰNG | 05/01/2026 | 5 |
| 856 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00414 | Cái bật lửa | BÍCH HẰNG | 05/01/2026 | 5 |
| 857 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00415 | Cái bật lửa | BÍCH HẰNG | 05/01/2026 | 5 |
| 858 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00416 | Chàng thợ may dũng cảm | THU HẰNG | 05/01/2026 | 5 |
| 859 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00417 | Chàng thợ may dũng cảm | THU HẰNG | 05/01/2026 | 5 |
| 860 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00418 | Alice ở xứ sở thần tiên | THU HẰNG | 05/01/2026 | 5 |
| 861 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00419 | Alice ở xứ sở thần tiên | THU HẰNG | 05/01/2026 | 5 |
| 862 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00420 | Quần áo mới cho người sao Hỏa | THU HẰNG | 05/01/2026 | 5 |
| 863 | Vũ Thị Phương Dung | | STKC-01484 | 1000 từ tiếng anh đầu tiên cho bé | PHÙNG LAN HƯƠNG | 26/11/2025 | 45 |
| 864 | Vũ Thị Phương Dung | | STKC-02304 | Phiếu bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 4 | ĐỖ THỊ NGỌC HIỀN | 26/11/2025 | 45 |
| 865 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK4-00532 | Tiếng Anh 4 tập 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 109 |
| 866 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK4-00541 | Tiếng Anh 4 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 109 |
| 867 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK1-00572 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 109 |
| 868 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK1-00577 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 109 |
| 869 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK2-00537 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 109 |
| 870 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK2-00540 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 109 |
| 871 | Vũ Tiến Đạt | | SGK1-00474 | Mĩ thuật 1 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 23/09/2025 | 109 |
| 872 | Vũ Tiến Đạt | | SGK2-00375 | Mĩ thuật 2 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 109 |
| 873 | Vũ Tiến Đạt | | SGK3-00630 | Mĩ thuật 3 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 109 |
| 874 | Vũ Tiến Đạt | | SGK4-00513 | Mĩ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 109 |
| 875 | Vũ Tiến Đạt | | SGK5-00522 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 109 |
| 876 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01582 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 45 |
| 877 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01479 | Mĩ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 45 |
| 878 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01382 | Mĩ thuật 3 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 45 |
| 879 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01262 | Mĩ thuật 1 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 26/11/2025 | 45 |
| 880 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01192 | Mĩ thuật 2 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 45 |