| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00493 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 134 |
| 2 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00502 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 134 |
| 3 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00552 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 134 |
| 4 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00478 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 134 |
| 5 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01452 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 134 |
| 6 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01442 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 134 |
| 7 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01435 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 134 |
| 8 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01428 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 134 |
| 9 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01411 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 134 |
| 10 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01409 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 11 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00453 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 12 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00472 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 13 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00566 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 14 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00587 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 15 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01405 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 16 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00473 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 17 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00450 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 18 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00456 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 19 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00431 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 20 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00434 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 128 |
| 21 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00590 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 128 |
| 22 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00601 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 128 |
| 23 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00509 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 24/09/2025 | 128 |
| 24 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00493 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 128 |
| 25 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00480 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 128 |
| 26 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00472 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 128 |
| 27 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00460 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 128 |
| 28 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01571 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 128 |
| 29 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01552 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 128 |
| 30 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01565 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 128 |
| 31 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01539 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 128 |
| 32 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01533 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 128 |
| 33 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01524 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 128 |
| 34 | Đoàn Út Lệ | | SNV-01177 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 135 |
| 35 | Đoàn Út Lệ | | SNV-01088 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 135 |
| 36 | Đoàn Út Lệ | | SGK1-00578 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 135 |
| 37 | Đoàn Út Lệ | | SGK4-00448 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 38 | Đoàn Út Lệ | | SGK4-00468 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 39 | Đoàn Út Lệ | | SGK1-00513 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 40 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00321 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 41 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00341 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 42 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01217 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 43 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00348 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 130 |
| 44 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00360 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 22/09/2025 | 130 |
| 45 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00391 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 130 |
| 46 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01327 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 130 |
| 47 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01230 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 22/09/2025 | 130 |
| 48 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01222 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 130 |
| 49 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01198 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 130 |
| 50 | Hoàng Thị Nga | | STKC-03219 | Truyện Kiều | NGUYỄN DU | 07/01/2026 | 23 |
| 51 | Hoàng Thị Nga | | STKC-03199 | Đông Chu liệt quốc tập 1 | PHÙNG MỘNG LONG | 07/01/2026 | 23 |
| 52 | Hoàng Thị The | | SGK1-00411 | Luyện viết 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 53 | Hoàng Thị The | | SGK1-00439 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 54 | Hoàng Thị The | | SGK1-00465 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 55 | Hoàng Thị The | | SGK1-00497 | Vở bài tập Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 56 | Hoàng Thị The | | SNV-01111 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/09/2025 | 127 |
| 57 | Hoàng Thị The | | SNV-01181 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 25/09/2025 | 127 |
| 58 | Hoàng Thị The | | SNV-01175 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 127 |
| 59 | Hoàng Thị The | | SNV-01085 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 127 |
| 60 | Hoàng Thị The | | SGK1-00511 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 136 |
| 61 | Hoàng Thị The | | SGK1-00471 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 136 |
| 62 | Hoàng Thị The | | SGK1-00395 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 136 |
| 63 | Hoàng Thị The | | SGK1-00460 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/09/2025 | 136 |
| 64 | Lương Thị Phong Thư | | SGK5-00449 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 65 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00517 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 134 |
| 66 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00639 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 134 |
| 67 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00512 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 134 |
| 68 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00690 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 3 | NGUYỄN THỊ DẠ HƯƠNG | 18/09/2025 | 134 |
| 69 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01334 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 134 |
| 70 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01341 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 134 |
| 71 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01359 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 134 |
| 72 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01323 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 134 |
| 73 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01314 | Tiếng Việt 3 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 74 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01408 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 75 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00469 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 76 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00452 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 77 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01520 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 78 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK5-00437 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 79 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01421 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/10/2025 | 119 |
| 80 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01438 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 03/10/2025 | 119 |
| 81 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00487 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/10/2025 | 119 |
| 82 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00602 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 15/12/2025 | 46 |
| 83 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00619 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 17/09/2025 | 135 |
| 84 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00477 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 135 |
| 85 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00549 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 17/09/2025 | 135 |
| 86 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01413 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 135 |
| 87 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK3-00708 | Tiếng Anh 3 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 130 |
| 88 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK1-00579 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 130 |
| 89 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK1-00574 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 130 |
| 90 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00536 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 18/09/2025 | 134 |
| 91 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00589 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 134 |
| 92 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00591 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 134 |
| 93 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00466 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 134 |
| 94 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00485 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 134 |
| 95 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00599 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 18/09/2025 | 134 |
| 96 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00471 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 18/09/2025 | 134 |
| 97 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00515 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 18/09/2025 | 134 |
| 98 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00610 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/10/2025 | 102 |
| 99 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00494 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/10/2025 | 102 |
| 100 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01556 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 30/09/2025 | 122 |
| 101 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01576 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 30/09/2025 | 122 |
| 102 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01561 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 30/09/2025 | 122 |
| 103 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01541 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 30/09/2025 | 122 |
| 104 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01535 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/09/2025 | 122 |
| 105 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00781 | Tiếng Việt 5 nâng cao | LÊ PHƯƠNG NGA | 05/01/2026 | 25 |
| 106 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00790 | Bộ đề toán lớp 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 05/01/2026 | 25 |
| 107 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00767 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 5 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 05/01/2026 | 25 |
| 108 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01525 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 109 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00433 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 110 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00453 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 111 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00416 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 5 | NGUYỄN THỊ DẠ HƯƠNG | 30/01/2026 | 0 |
| 112 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00771 | Truyện đọc lớp 5 | HOÀNG HÒA BÌNH | 30/01/2026 | 0 |
| 113 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00455 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/01/2026 | 0 |
| 114 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01401 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 115 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00593 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 116 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00572 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 117 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00464 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 118 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00444 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 119 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01455 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 130 |
| 120 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01433 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 130 |
| 121 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01427 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 22/09/2025 | 130 |
| 122 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01419 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 130 |
| 123 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00618 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 130 |
| 124 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00604 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 22/09/2025 | 130 |
| 125 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00595 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 130 |
| 126 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00658 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/09/2025 | 136 |
| 127 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00489 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/09/2025 | 136 |
| 128 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00496 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 136 |
| 129 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00483 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 136 |
| 130 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00550 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 16/09/2025 | 136 |
| 131 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00351 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 136 |
| 132 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00367 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 16/09/2025 | 136 |
| 133 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00389 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 136 |
| 134 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01294 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 22/09/2025 | 130 |
| 135 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01247 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 130 |
| 136 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01231 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 22/09/2025 | 130 |
| 137 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01219 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 138 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00324 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 139 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00340 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 140 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01224 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 127 |
| 141 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01199 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 127 |
| 142 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | SNV-01563 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 136 |
| 143 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | SGK5-00474 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 136 |
| 144 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | STKC-01121 | Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng | LÊ NGỌC BÍCH | 03/12/2025 | 58 |
| 145 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | STKC-00461 | Giáo dục về trật tự an toàn giao thông trong trường tiểu học | KIỀU ĐỨC THÀNH | 03/12/2025 | 58 |
| 146 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00516 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 24/09/2025 | 128 |
| 147 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00488 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 128 |
| 148 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00478 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 128 |
| 149 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00469 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 128 |
| 150 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00459 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 128 |
| 151 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01545 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 128 |
| 152 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01559 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 128 |
| 153 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01529 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 128 |
| 154 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01526 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 155 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00457 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 156 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00435 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 157 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00558 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 30/01/2026 | 0 |
| 158 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV-01098 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 10 |
| 159 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGK1-00514 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 10 |
| 160 | Nguyễn Thị Thu Làn | | STKC-01540 | 35 đề ôn luyện tiếng Việt 2 | LÊ PHƯƠNG NGA | 22/12/2025 | 39 |
| 161 | Nguyễn Thị Thu Làn | | STKC-01516 | 162 bài văn chọn lọc lớp 2 | VŨ KHẮC TUÂN | 22/12/2025 | 39 |
| 162 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00407 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 163 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00416 | Vở bài tập Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 164 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00327 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 165 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00336 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 166 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SNV-01218 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 167 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00349 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 17/09/2025 | 135 |
| 168 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00385 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 135 |
| 169 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00463 | Vở bài tập Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 17/09/2025 | 135 |
| 170 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00390 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 135 |
| 171 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00366 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 17/09/2025 | 135 |
| 172 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SNV-01204 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 135 |
| 173 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SNV-01227 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 135 |
| 174 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SNV-01205 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 134 |
| 175 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SNV-01223 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 134 |
| 176 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00344 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/09/2025 | 127 |
| 177 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00384 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 127 |
| 178 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00289 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 179 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00322 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 180 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SNV-01214 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 181 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00343 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 182 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00362 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 21/01/2026 | 9 |
| 183 | Nguyễn Văn Khiếu | | SNV-01463 | Giáo dục thể chất 4 | ĐINH QUANG NGỌC | 26/11/2025 | 65 |
| 184 | Nguyễn Văn Khiếu | | SNV-01604 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 26/11/2025 | 65 |
| 185 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01200 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 25 |
| 186 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01549 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 25 |
| 187 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01329 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 25 |
| 188 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01248 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 25 |
| 189 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01570 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 25 |
| 190 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01351 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 25 |
| 191 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01235 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/01/2026 | 25 |
| 192 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01486 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/01/2026 | 25 |
| 193 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01373 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 05/01/2026 | 25 |
| 194 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00426 | Luyện viết 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 25 |
| 195 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00437 | Luyện viết 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 25 |
| 196 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00401 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 25 |
| 197 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00317 | Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 25 |
| 198 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00325 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 25 |
| 199 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK5-00486 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 25 |
| 200 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00635 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 25 |
| 201 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00346 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 25 |
| 202 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK5-00608 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 25 |
| 203 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK5-00492 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 25 |
| 204 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00612 | Vở bài tập Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 25 |
| 205 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00525 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 25 |
| 206 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00361 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/01/2026 | 25 |
| 207 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00457 | Vở bài tập Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/01/2026 | 25 |
| 208 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK4-00521 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/01/2026 | 25 |
| 209 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK4-00652 | Vở bài tập Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/01/2026 | 25 |
| 210 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00648 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 05/01/2026 | 25 |
| 211 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK4-00501 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 25 |
| 212 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01454 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 25 |
| 213 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01432 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 127 |
| 214 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01449 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 25/09/2025 | 127 |
| 215 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01426 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 127 |
| 216 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01416 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 127 |
| 217 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00603 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 29/09/2025 | 123 |
| 218 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00613 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 29/09/2025 | 123 |
| 219 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00614 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 29/09/2025 | 123 |
| 220 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01457 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/12/2025 | 58 |
| 221 | Phạm Thị Hằng | | STKC-00704 | Luyện giải toán 4 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 03/12/2025 | 58 |
| 222 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01407 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 223 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00451 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 224 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00467 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 225 | Phạm Thị Hằng | | STKC-01421 | Vở bài tập Toán nâng cao 4 tập 2 | ĐÀO NÃI | 13/01/2026 | 17 |
| 226 | Phạm Thị Hằng | | STKC-01395 | Bài tập cuối tuần Toán 4 tập 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 13/01/2026 | 17 |
| 227 | Phạm Thị Hằng | | STKC-01378 | Các dạng bài tập Toán 4 tâp 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 13/01/2026 | 17 |
| 228 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00494 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 136 |
| 229 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00474 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 136 |
| 230 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00551 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 16/09/2025 | 136 |
| 231 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00657 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/09/2025 | 136 |
| 232 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01326 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 128 |
| 233 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01337 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 24/09/2025 | 128 |
| 234 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01356 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 128 |
| 235 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01371 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 24/09/2025 | 128 |
| 236 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01319 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 128 |
| 237 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00514 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/09/2025 | 129 |
| 238 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00604 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 129 |
| 239 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00598 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 129 |
| 240 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00496 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 129 |
| 241 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00462 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 23/09/2025 | 129 |
| 242 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00473 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 129 |
| 243 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00482 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/09/2025 | 129 |
| 244 | Phạm Thị Phương | | SNV-01534 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2025 | 129 |
| 245 | Phạm Thị Phương | | SNV-01543 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 23/09/2025 | 129 |
| 246 | Phạm Thị Phương | | SNV-01548 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/09/2025 | 129 |
| 247 | Phạm Thị Phương | | SNV-01558 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 129 |
| 248 | Phạm Thị Phương | | SNV-01574 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 129 |
| 249 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00452 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 250 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00560 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 251 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00581 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 252 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00430 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 253 | Phạm Thị Phương | | SNV-01521 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 254 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02763 | Tâm lí học lứa tuổi và tâm lí học sư phạm | LÊ VĂN HỒNG | 07/11/2025 | 84 |
| 255 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02851 | Lí luận dạy học Tiểu học | NGUYỄN HỮU HỢP | 07/11/2025 | 84 |
| 256 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02931 | Câu đố dân gian Việt Nam | NGỌC LINH | 07/11/2025 | 84 |
| 257 | Phạm Thị Thùy Trang | | SPL-00026 | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo Luật hôn nhân và gia đình | NGUYỄN THÀNH LONG | 16/10/2025 | 106 |
| 258 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01106 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 16/10/2025 | 106 |
| 259 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01113 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 106 |
| 260 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01159 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 16/10/2025 | 106 |
| 261 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00377 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 135 |
| 262 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00473 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 135 |
| 263 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00479 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 17/09/2025 | 135 |
| 264 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00478 | Giáo dục thể chất 1 | ĐẶNG NGỌC QUANG | 17/09/2025 | 135 |
| 265 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00481 | Âm nhạc 1 | LÊ ANH TUẤN | 17/09/2025 | 135 |
| 266 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00461 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 135 |
| 267 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01084 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 135 |
| 268 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01100 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 269 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SNV-01099 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 270 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SNV-01089 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 271 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00426 | Vở bài tập Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 272 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00435 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 17 |
| 273 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00512 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 17 |
| 274 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00532 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 18/09/2025 | 134 |
| 275 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00544 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 18/09/2025 | 134 |
| 276 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00397 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 134 |
| 277 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00359 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 134 |
| 278 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00468 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 134 |
| 279 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00386 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 18/09/2025 | 134 |
| 280 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00510 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 25/09/2025 | 127 |
| 281 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00656 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 25/09/2025 | 127 |
| 282 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00458 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 127 |
| 283 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01412 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 127 |
| 284 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01422 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 127 |
| 285 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01530 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 127 |
| 286 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01538 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 127 |
| 287 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00544 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 16/09/2025 | 136 |
| 288 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00480 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 136 |
| 289 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00468 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 136 |
| 290 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01429 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 10 |
| 291 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01566 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 20/01/2026 | 10 |
| 292 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01437 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 20/01/2026 | 10 |
| 293 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00466 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 10 |
| 294 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00497 | Toán 3 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 295 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00485 | Tiếng Việt 3 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 296 | Trần Thị Phượng | | SNV-01305 | Tiếng Việt 3 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 297 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00636 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 130 |
| 298 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00607 | Vở bài tập Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 130 |
| 299 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00518 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 130 |
| 300 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00508 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 130 |
| 301 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00682 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 3 | NGUYỄN THỊ DẠ HƯƠNG | 22/09/2025 | 130 |
| 302 | Trần Thị Phượng | | SNV-01324 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 130 |
| 303 | Trần Thị Phượng | | SNV-01325 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 130 |
| 304 | Trần Thị Phượng | | SNV-01344 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 130 |
| 305 | Trần Thị Phượng | | SNV-01358 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 130 |
| 306 | Trần Thị Phượng | | GDDD-00107 | Tuyển tập truyện viết cho Thiếu nhi | PHONG THU | 30/01/2026 | 0 |
| 307 | Trần Thị Thư | | SNV-01527 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 308 | Trần Thị Thư | | SGK5-00436 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 309 | Trần Thị Thư | | SGK5-00454 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 310 | Trần Thị Thư | | SGK5-00582 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 311 | Trần Thị Thư | | SGK5-00561 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 312 | Trần Thị Thư | | SGK5-00100 | Bài tập toán 5 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 24/09/2025 | 128 |
| 313 | Trần Thị Thư | | SNV-01572 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 128 |
| 314 | Trần Thị Thư | | SNV-01562 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 128 |
| 315 | Trần Thị Thư | | SNV-01542 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 128 |
| 316 | Trần Thị Thư | | SNV-01555 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 128 |
| 317 | Trần Thị Thư | | SNV-01528 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 128 |
| 318 | Trần Thị Thư | | STKC-02465 | 270 đề và bài văn lớp 5 | LÊ ANH XUÂN | 07/01/2026 | 23 |
| 319 | Trần Thị Thư | | STKC-00775 | Các bài tập về phân số ở lớp 4 - 5 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 07/01/2026 | 23 |
| 320 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01519 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 321 | Trần Thị Thu Hà | | SGK5-00432 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 9 |
| 322 | Trần Thị Thu Hà | | SGK5-00450 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 9 |
| 323 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01547 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 134 |
| 324 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01557 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 134 |
| 325 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01573 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 134 |
| 326 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01532 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 134 |
| 327 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01603 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 18/09/2025 | 134 |
| 328 | Trần Thị Thu Hiền | | SNV-01209 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/10/2025 | 113 |
| 329 | Trần Thị Thu Hiền | | SNV-01295 | Tiếng Việt 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/10/2025 | 113 |
| 330 | Trần Thị Thu Hiền | | STKC-00561 | Ẩn số và đáp số về cơ thể người | LÊ QUANG LONG | 15/12/2025 | 46 |
| 331 | Trần Thị Thu Hiền | | STKC-02732 | Tài liệu học tập chuyên đề tư tưởng, tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống tham ô, lãng phí, quan liêu | BÙI QUANG TOẢN | 15/12/2025 | 46 |
| 332 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK4-00541 | Tiếng Anh 4 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 129 |
| 333 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK2-00537 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 129 |
| 334 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK2-00540 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 129 |
| 335 | Vũ Tiến Đạt | | SGK1-00474 | Mĩ thuật 1 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 23/09/2025 | 129 |
| 336 | Vũ Tiến Đạt | | SGK2-00375 | Mĩ thuật 2 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 129 |
| 337 | Vũ Tiến Đạt | | SGK3-00630 | Mĩ thuật 3 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 129 |
| 338 | Vũ Tiến Đạt | | SGK4-00513 | Mĩ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 129 |
| 339 | Vũ Tiến Đạt | | SGK5-00522 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 129 |
| 340 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01582 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 65 |
| 341 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01479 | Mĩ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 65 |
| 342 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01382 | Mĩ thuật 3 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 65 |
| 343 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01262 | Mĩ thuật 1 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 26/11/2025 | 65 |
| 344 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01192 | Mĩ thuật 2 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 65 |