| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00181 | Ninja loạn thị | ĐỨC LIỄN | 23/03/2026 | 86 |
| 2 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00182 | Dấu ấn rồng thiêng | ĐỨC LIỄN | 23/03/2026 | 86 |
| 3 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00183 | Nikasi và những người tái tạo | LIÊN HƯƠNG | 23/03/2026 | 86 |
| 4 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00184 | Siêu quậy Téppi | NGUYỄN TRÍ CÔNG | 23/03/2026 | 86 |
| 5 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00185 | Đường dẫn đến khung thành | BÙI ĐỨC LIỄN | 23/03/2026 | 86 |
| 6 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00186 | JinĐôĐiNhô | CHÂU GIANG | 23/03/2026 | 86 |
| 7 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00187 | Siêu cầu thủ tý hon đến từ Braxin | HOÀNG LAM | 23/03/2026 | 86 |
| 8 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00188 | Cậu bé bóng đá | LẠI QUANG NGỌC | 23/03/2026 | 86 |
| 9 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00189 | Cuốn từ điển kì bí | FUJIKO. F. FUJIO | 23/03/2026 | 86 |
| 10 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00190 | Cuốn từ điển kì bí | FUJIKO. F. FUJIO | 23/03/2026 | 86 |
| 11 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00191 | Siêu cầu thủ tí hon | HOÀNG LAM | 23/03/2026 | 86 |
| 12 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00192 | Truyện cổ tích Tân Ghi - Nê | NGUYỄN VĂN TOẠI | 23/03/2026 | 86 |
| 13 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00193 | Không thể hèn yếu | VÂN ANH | 23/03/2026 | 86 |
| 14 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00194 | Hậu SuBaSa | LIÊN HUƠNG | 23/03/2026 | 86 |
| 15 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00195 | Giấc mơ vô địch | HEIUCHI NATSUKO | 23/03/2026 | 86 |
| 16 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00196 | Chuyện ông Trần Quốc Tuấn | MAI NGỌC HẢI | 23/03/2026 | 86 |
| 17 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00197 | Phù Đổng Thiên Vương | LÊ ĐÌNH SINH | 23/03/2026 | 86 |
| 18 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00198 | Nam Du Huê Quang tập 18 | NGUYỄN LỄ | 23/03/2026 | 86 |
| 19 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00199 | Nàng công chúa và hạt đậu | TRẦN BÌNH | 23/03/2026 | 86 |
| 20 | Đỗ Quỳnh Chi | 3 D | STN-00200 | Nàng tiên cá | NGUYỄN VĂN THỌ | 23/03/2026 | 86 |
| 21 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00619 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 17/09/2025 | 273 |
| 22 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00477 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 273 |
| 23 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00549 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 17/09/2025 | 273 |
| 24 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01413 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 273 |
| 25 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01421 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/10/2025 | 257 |
| 26 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01438 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 03/10/2025 | 257 |
| 27 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00487 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/10/2025 | 257 |
| 28 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00602 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 15/12/2025 | 184 |
| 29 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01408 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 155 |
| 30 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00469 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 155 |
| 31 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00452 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 155 |
| 32 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01520 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 155 |
| 33 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK5-00437 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 155 |
| 34 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01100 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 147 |
| 35 | Phạm Thị Thùy Trang | | SPL-00026 | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo Luật hôn nhân và gia đình | NGUYỄN THÀNH LONG | 16/10/2025 | 244 |
| 36 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01106 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 16/10/2025 | 244 |
| 37 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01113 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 244 |
| 38 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01159 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 16/10/2025 | 244 |
| 39 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02763 | Tâm lí học lứa tuổi và tâm lí học sư phạm | LÊ VĂN HỒNG | 07/11/2025 | 222 |
| 40 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02851 | Lí luận dạy học Tiểu học | NGUYỄN HỮU HỢP | 07/11/2025 | 222 |
| 41 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02931 | Câu đố dân gian Việt Nam | NGỌC LINH | 07/11/2025 | 222 |
| 42 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00377 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 273 |
| 43 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00473 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 273 |
| 44 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00479 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 17/09/2025 | 273 |
| 45 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00478 | Giáo dục thể chất 1 | ĐẶNG NGỌC QUANG | 17/09/2025 | 273 |
| 46 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00481 | Âm nhạc 1 | LÊ ANH TUẤN | 17/09/2025 | 273 |
| 47 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00461 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 273 |
| 48 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01084 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 273 |
| 49 | Phùng Thị Thảo | | TGTT-00133 | Tạp chí Thế giới trong ta - Số 528 (Tháng 6/ 2022) | PHẠM MINH HẠC | 17/03/2026 | 92 |
| 50 | Phùng Thị Thảo | | SPL-00045 | Tìm hiểu quy định chi tiết thi hành một số điều của bộ luật lao động về tiền lương | HÀ PHƯƠNG | 17/03/2026 | 92 |
| 51 | Phùng Thị Thảo | | STKC-00080 | Cơ thể người thế giới kì diệu và bí ẩn | TRẦN PHƯƠNG HẠNH | 17/03/2026 | 92 |
| 52 | Phùng Thị Thảo | | STKC-01494 | 35 đề ôn luyện Tiếng Việt 1 | LÊ PHƯƠNG NGA | 07/05/2026 | 41 |
| 53 | Phùng Thị Thảo | | STKC-02144 | Ôn tập - kiểm tra, đánh giá năng lực học sinh môn Toán lớp 1 học kì 2 | TRẦN DIÊN HIỂN | 07/05/2026 | 41 |