| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00161 | Bầu trời và mặt đất | PHAN THANH QUANG | 25/02/2026 | 1 |
| 2 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00162 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 25/02/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00163 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 25/02/2026 | 1 |
| 4 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00164 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 25/02/2026 | 1 |
| 5 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00165 | Tuyển tập truyện viết cho thiếu nhi | PHONG THU | 25/02/2026 | 1 |
| 6 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00166 | Truyện dân gian Đông Nam Á chọn lọc | TRẦN MẠNH THƯỜNG | 25/02/2026 | 1 |
| 7 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00167 | Hoa Bơ - Nga - Chơ - Re | TRẦN HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 8 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00168 | Hoa Bơ - Nga - Chơ - Re | TRẦN HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 9 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00169 | Nàng tiên gạo | MINH HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 10 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00170 | Nàng tiên gạo | MINH HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 11 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00171 | Lâu đài trong rừng thẳm | HÙNG LÂN | 25/02/2026 | 1 |
| 12 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00172 | Thám tử Séc Lốc Hôm | PHƯƠNG LAN | 25/02/2026 | 1 |
| 13 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00173 | BiBo kim quy | QUANG TOÀN | 25/02/2026 | 1 |
| 14 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00174 | Dũng sĩ Hesman Sa mạc tử thần | NGỌC ĐIỆP | 25/02/2026 | 1 |
| 15 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00175 | Dũng sĩ Hesman Phù thủy ÁcMit | NGỌC ĐIỆP | 25/02/2026 | 1 |
| 16 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00176 | Dũng sĩ Hesman Đòn trừng phạt | NGỌC ĐIỆP | 25/02/2026 | 1 |
| 17 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00177 | Dũng sĩ Hesman Luồng sét vô hình | NGỌC ĐIỆP | 25/02/2026 | 1 |
| 18 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00178 | Dũng sĩ Hesman Kẻ chiến bại | NGỌC ĐIỆP | 25/02/2026 | 1 |
| 19 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00179 | Cô bé ba mắt thoát khỏi vòng vây tập 5 | NGUYỄN THU | 25/02/2026 | 1 |
| 20 | Bùi Mai Chi | 3 A | STN-00180 | Ninja loạn thị | ĐỨC LIỄN | 25/02/2026 | 1 |
| 21 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00493 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 161 |
| 22 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00502 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 161 |
| 23 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00552 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 161 |
| 24 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00478 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 161 |
| 25 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01452 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 161 |
| 26 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01442 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 161 |
| 27 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01435 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 161 |
| 28 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01428 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 161 |
| 29 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01411 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 161 |
| 30 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01409 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 31 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00453 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 32 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00472 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 33 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00566 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 34 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00587 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 35 | Đỗ Thị Luận | | SNV-01405 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 36 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00473 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 37 | Đỗ Thị Luận | | SGK4-00450 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 38 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00456 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 39 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00431 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 40 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00434 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 155 |
| 41 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00590 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 155 |
| 42 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00601 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 155 |
| 43 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00509 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 24/09/2025 | 155 |
| 44 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00493 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 155 |
| 45 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00480 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 155 |
| 46 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00472 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 155 |
| 47 | Đỗ Thị Phượng | | SGK5-00460 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 155 |
| 48 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01571 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 155 |
| 49 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01552 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 155 |
| 50 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01565 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 155 |
| 51 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01539 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 155 |
| 52 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01533 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 155 |
| 53 | Đỗ Thị Phượng | | SNV-01524 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 24/09/2025 | 155 |
| 54 | Đoàn Út Lệ | | SNV-01177 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 162 |
| 55 | Đoàn Út Lệ | | SNV-01088 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 162 |
| 56 | Đoàn Út Lệ | | SGK1-00578 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 17/09/2025 | 162 |
| 57 | Đoàn Út Lệ | | SGK4-00448 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 58 | Đoàn Út Lệ | | SGK4-00468 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 59 | Đoàn Út Lệ | | SGK1-00513 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 60 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00181 | Ninja loạn thị | ĐỨC LIỄN | 25/02/2026 | 1 |
| 61 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00182 | Dấu ấn rồng thiêng | ĐỨC LIỄN | 25/02/2026 | 1 |
| 62 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00183 | Nikasi và những người tái tạo | LIÊN HƯƠNG | 25/02/2026 | 1 |
| 63 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00184 | Siêu quậy Téppi | NGUYỄN TRÍ CÔNG | 25/02/2026 | 1 |
| 64 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00185 | Đường dẫn đến khung thành | BÙI ĐỨC LIỄN | 25/02/2026 | 1 |
| 65 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00186 | JinĐôĐiNhô | CHÂU GIANG | 25/02/2026 | 1 |
| 66 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00187 | Siêu cầu thủ tý hon đến từ Braxin | HOÀNG LAM | 25/02/2026 | 1 |
| 67 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00188 | Cậu bé bóng đá | LẠI QUANG NGỌC | 25/02/2026 | 1 |
| 68 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00189 | Cuốn từ điển kì bí | FUJIKO. F. FUJIO | 25/02/2026 | 1 |
| 69 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00190 | Cuốn từ điển kì bí | FUJIKO. F. FUJIO | 25/02/2026 | 1 |
| 70 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00191 | Siêu cầu thủ tí hon | HOÀNG LAM | 25/02/2026 | 1 |
| 71 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00192 | Truyện cổ tích Tân Ghi - Nê | NGUYỄN VĂN TOẠI | 25/02/2026 | 1 |
| 72 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00193 | Không thể hèn yếu | VÂN ANH | 25/02/2026 | 1 |
| 73 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00194 | Hậu SuBaSa | LIÊN HUƠNG | 25/02/2026 | 1 |
| 74 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00195 | Giấc mơ vô địch | HEIUCHI NATSUKO | 25/02/2026 | 1 |
| 75 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00196 | Chuyện ông Trần Quốc Tuấn | MAI NGỌC HẢI | 25/02/2026 | 1 |
| 76 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00197 | Phù Đổng Thiên Vương | LÊ ĐÌNH SINH | 25/02/2026 | 1 |
| 77 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00198 | Nam Du Huê Quang tập 18 | NGUYỄN LỄ | 25/02/2026 | 1 |
| 78 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00199 | Nàng công chúa và hạt đậu | TRẦN BÌNH | 25/02/2026 | 1 |
| 79 | Hà Khuê Minh | 3 B | STN-00200 | Nàng tiên cá | NGUYỄN VĂN THỌ | 25/02/2026 | 1 |
| 80 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00321 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 81 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00341 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 82 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01217 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 83 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00348 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 157 |
| 84 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00360 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 22/09/2025 | 157 |
| 85 | Hoàng Thị Bột | | SGK2-00391 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 157 |
| 86 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01327 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 157 |
| 87 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01230 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 22/09/2025 | 157 |
| 88 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01222 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 157 |
| 89 | Hoàng Thị Bột | | SNV-01198 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 157 |
| 90 | Hoàng Thị Nga | | STKC-03219 | Truyện Kiều | NGUYỄN DU | 07/01/2026 | 50 |
| 91 | Hoàng Thị Nga | | STKC-03199 | Đông Chu liệt quốc tập 1 | PHÙNG MỘNG LONG | 07/01/2026 | 50 |
| 92 | Hoàng Thị The | | SGK1-00411 | Luyện viết 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 93 | Hoàng Thị The | | SGK1-00439 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 94 | Hoàng Thị The | | SGK1-00465 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 95 | Hoàng Thị The | | SGK1-00497 | Vở bài tập Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 96 | Hoàng Thị The | | SNV-01111 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/09/2025 | 154 |
| 97 | Hoàng Thị The | | SNV-01181 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 25/09/2025 | 154 |
| 98 | Hoàng Thị The | | SNV-01175 | Tự nhiên và xã hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 154 |
| 99 | Hoàng Thị The | | SNV-01085 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 154 |
| 100 | Hoàng Thị The | | SGK1-00511 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 16/09/2025 | 163 |
| 101 | Hoàng Thị The | | SGK1-00471 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 163 |
| 102 | Hoàng Thị The | | SGK1-00395 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 163 |
| 103 | Hoàng Thị The | | SGK1-00460 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 16/09/2025 | 163 |
| 104 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00401 | Chuyện về chú mèo Tom Kitten | BEATRIX POTTER | 02/02/2026 | 24 |
| 105 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00402 | Chuyện về chú mèo Tom Kitten | BEATRIX POTTER | 02/02/2026 | 24 |
| 106 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00403 | Hoàng tử ếch | MINH QUANG | 02/02/2026 | 24 |
| 107 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00404 | Hoàng tử ếch | MINH QUANG | 02/02/2026 | 24 |
| 108 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00405 | Hoàng tử ếch | MINH QUANG | 02/02/2026 | 24 |
| 109 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00406 | Oliver và các bạn | BÍCH LIỄU | 02/02/2026 | 24 |
| 110 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00407 | Oliver và các bạn | BÍCH LIỄU | 02/02/2026 | 24 |
| 111 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00408 | Vua sư tử | BÍCH LIỄU | 02/02/2026 | 24 |
| 112 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00409 | Vua sư tử | BÍCH LIỄU | 02/02/2026 | 24 |
| 113 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00410 | Vua sư tử | BÍCH LIỄU | 02/02/2026 | 24 |
| 114 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00411 | Mickey | BÍCH LIỄU | 02/02/2026 | 24 |
| 115 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00412 | Mickey | BÍCH LIỄU | 02/02/2026 | 24 |
| 116 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00413 | Cái bật lửa | BÍCH HẰNG | 02/02/2026 | 24 |
| 117 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00414 | Cái bật lửa | BÍCH HẰNG | 02/02/2026 | 24 |
| 118 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00415 | Cái bật lửa | BÍCH HẰNG | 02/02/2026 | 24 |
| 119 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00416 | Chàng thợ may dũng cảm | THU HẰNG | 02/02/2026 | 24 |
| 120 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00417 | Chàng thợ may dũng cảm | THU HẰNG | 02/02/2026 | 24 |
| 121 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00418 | Alice ở xứ sở thần tiên | THU HẰNG | 02/02/2026 | 24 |
| 122 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00419 | Alice ở xứ sở thần tiên | THU HẰNG | 02/02/2026 | 24 |
| 123 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00420 | Quần áo mới cho người sao Hỏa | THU HẰNG | 02/02/2026 | 24 |
| 124 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00421 | Bầy chim thiên nga | NGUYỄN GIAO CƯ | 02/02/2026 | 24 |
| 125 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00422 | Cô gái ngón tay cái | THU THỦY | 02/02/2026 | 24 |
| 126 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00423 | Ngôi nhà làm bằng kẹo | THU THỦY | 02/02/2026 | 24 |
| 127 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00424 | Ngôi nhà làm bằng kẹo | THU THỦY | 02/02/2026 | 24 |
| 128 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00425 | Ngôi nhà làm bằng kẹo | THU THỦY | 02/02/2026 | 24 |
| 129 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00426 | Ngôi nhà làm bằng kẹo | THU THỦY | 02/02/2026 | 24 |
| 130 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00427 | Ngôi nhà làm bằng kẹo | THU THỦY | 02/02/2026 | 24 |
| 131 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00428 | Ngôi nhà làm bằng kẹo | THU THỦY | 02/02/2026 | 24 |
| 132 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00429 | Ngôi nhà làm bằng kẹo | THU THỦY | 02/02/2026 | 24 |
| 133 | Lê Bảo Hân | 2 E | STN-00430 | Ngôi nhà làm bằng kẹo | THU THỦY | 02/02/2026 | 24 |
| 134 | Lê Hà My | 2 A | STN-00321 | Chuyện kể cho bé: Cáo mẹ | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 135 | Lê Hà My | 2 A | STN-00322 | Chuyện kể cho bé: Cáo mẹ | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 136 | Lê Hà My | 2 A | STN-00323 | Chuyện kể cho bé: Cáo mẹ | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 137 | Lê Hà My | 2 A | STN-00324 | Chuyện kể cho bé: Cáo mẹ | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 138 | Lê Hà My | 2 A | STN-00325 | Chuyện kể cho bé: Hổ tìm sư phụ | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 139 | Lê Hà My | 2 A | STN-00326 | Chuyện kể cho bé: Hổ tìm sư phụ | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 140 | Lê Hà My | 2 A | STN-00327 | Nhím con và các bạn | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 141 | Lê Hà My | 2 A | STN-00328 | Chú dê con lông trắng | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 142 | Lê Hà My | 2 A | STN-00329 | Chú dê con lông trắng | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 143 | Lê Hà My | 2 A | STN-00330 | Gấu mua dưa hấu | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 144 | Lê Hà My | 2 A | STN-00331 | Gấu mua dưa hấu | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 145 | Lê Hà My | 2 A | STN-00332 | Chiếc gương thần | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 146 | Lê Hà My | 2 A | STN-00333 | Chuột túi hay quên | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 147 | Lê Hà My | 2 A | STN-00334 | Chuột túi hay quên | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 148 | Lê Hà My | 2 A | STN-00335 | Gấu con học làm xiếc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 149 | Lê Hà My | 2 A | STN-00336 | Gấu con học làm xiếc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 150 | Lê Hà My | 2 A | STN-00337 | Gấu con học làm xiếc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 151 | Lê Hà My | 2 A | STN-00338 | Gấu con học làm xiếc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 152 | Lê Hà My | 2 A | STN-00339 | Lam Lam câu cá | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 153 | Lê Hà My | 2 A | STN-00340 | Lam Lam câu cá | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 154 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00221 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 155 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00222 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 156 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00223 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 157 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00224 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 158 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00225 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 159 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00226 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 160 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00227 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 161 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00228 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 162 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00229 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 163 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00230 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 164 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00231 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 165 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00232 | Làm một người bao dung | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 166 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00233 | Làm một người bao dung tập 3 | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 167 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00234 | Làm một người bao dung tập 3 | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 168 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00235 | Làm một người bao dung tập 3 | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 169 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00236 | Làm một người bao dung tập 3 | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 170 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00237 | Làm một người bao dung tập 3 | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 171 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00238 | Làm một người biết ơn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 172 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00239 | Làm một người biết ơn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 173 | Lê Thảo Nhi | 4 C | SKNS-00240 | Làm một người biết ơn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 174 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00171 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 175 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00172 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 176 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00173 | Học cách làm người | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 177 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00174 | Cẩm nang phòng tránh đuối nước | NGUYỄN TRỌNG AN | 12/02/2026 | 14 |
| 178 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00175 | Cẩm nang phòng tránh đuối nước | NGUYỄN TRỌNG AN | 12/02/2026 | 14 |
| 179 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00176 | Cẩm nang giao thông an toàn | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 12/02/2026 | 14 |
| 180 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00177 | Cẩm nang giao thông an toàn | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 12/02/2026 | 14 |
| 181 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00178 | Cẩm nang giao thông an toàn | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 12/02/2026 | 14 |
| 182 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00179 | Cẩm nang sơ cứu | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 12/02/2026 | 14 |
| 183 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00180 | Cẩm nang sơ cứu | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 12/02/2026 | 14 |
| 184 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00181 | Cẩm nang sơ cứu | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 12/02/2026 | 14 |
| 185 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00182 | Cẩm nang sơ cứu | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 12/02/2026 | 14 |
| 186 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00183 | Cùng con rèn thói quen tốt - chủ đề ăn uống | HỒ LINH CHI | 12/02/2026 | 14 |
| 187 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00184 | Cùng con rèn thói quen tốt - chủ đề ăn uống | HỒ LINH CHI | 12/02/2026 | 14 |
| 188 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00185 | Cùng con rèn thói quen tốt - chủ đề ăn uống | HỒ LINH CHI | 12/02/2026 | 14 |
| 189 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00186 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 190 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00187 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 191 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00188 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 192 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00189 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 193 | Lương Quỳnh Anh | 4 A | SKNS-00190 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 194 | Lương Thị Phong Thư | | SGK5-00449 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 195 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00361 | Niềm vui của bé Loan | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 196 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00362 | Niềm vui của bé Loan | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 197 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00363 | Quan tòa thỏ | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 198 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00364 | Quan tòa thỏ | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 199 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00365 | Ếch xanh biết lỗi | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 200 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00366 | Chúa sơn lâm thua cuộc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 201 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00367 | Chúa sơn lâm thua cuộc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 202 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00368 | Chúa sơn lâm thua cuộc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 203 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00369 | Ba ba tìm nhà | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 204 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00370 | Ba ba tìm nhà | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 205 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00371 | Ếch xanh ngoan ngoãn | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 206 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00372 | Ếch xanh ngoan ngoãn | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 207 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00373 | Ếch xanh ngoan ngoãn | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 208 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00374 | Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 209 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00375 | Ở hiền gặp lành, ở ác gặp ác | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 210 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00376 | Chú gà trống kiêu căng | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 211 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00377 | Chú gà trống kiêu căng | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 212 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00378 | Cu Tí đi học | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 213 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00379 | Cu Tí đi học | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 214 | Nguyễn Bảo Hân | 2 C | STN-00380 | Cu Tít đi đón Bác | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 215 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00062 | Chuyện Trê Cóc | TÔ HOÀI | 25/02/2026 | 1 |
| 216 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00063 | Chuyện Trê Cóc | TÔ HOÀI | 25/02/2026 | 1 |
| 217 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00064 | Kể chuyện Hai Bà Trưng | HOÀNG DÂN | 25/02/2026 | 1 |
| 218 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00065 | Con sáo mỏ vàng | KIM KHÁNH | 25/02/2026 | 1 |
| 219 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00066 | Con sáo mỏ vàng | KIM KHÁNH | 25/02/2026 | 1 |
| 220 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00067 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 221 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00068 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 222 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00069 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 223 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00070 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 224 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00071 | Cưỡi ngỗng mà về | TRẦN HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 225 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00072 | Trạng bùng | TÔ HOÀI | 25/02/2026 | 1 |
| 226 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00073 | Trạng Mạc Đĩnh Chi | TÔ HOÀI | 25/02/2026 | 1 |
| 227 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00074 | Trạng Quỳnh | TÔ HOÀI | 25/02/2026 | 1 |
| 228 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00075 | Trạng Quỳnh | TÔ HOÀI | 25/02/2026 | 1 |
| 229 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00076 | Trạng Quỳnh | TÔ HOÀI | 25/02/2026 | 1 |
| 230 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00077 | Tấm Cám | MINH QUỐC | 25/02/2026 | 1 |
| 231 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00078 | Ba chú dê qua cầu | TRANG LAN | 25/02/2026 | 1 |
| 232 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00079 | Ba chú dê qua cầu | TRANG LAN | 25/02/2026 | 1 |
| 233 | Nguyễn Cẩm Tú | 3 D | STN-00080 | 80 ngày vòng quanh thế giới | GIUYN VECNO | 25/02/2026 | 1 |
| 234 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00221 | Cô bé sinh từ bông hoa | NHẬT ANH | 25/02/2026 | 1 |
| 235 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00222 | Công chúa không cười | THÁI HÒA | 25/02/2026 | 1 |
| 236 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00223 | Cơn lốc sân cỏ tập 2 | TẠ PHƯƠNG HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 237 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00224 | Cơn lốc sân cỏ tập 8 | TẠ PHƯƠNG HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 238 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00225 | Cơn lốc sân cỏ tập 5 | TẠ PHƯƠNG HÀ | 25/02/2026 | 1 |
| 239 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00226 | Cơn lốc sân cỏ tập 5 : Bị hạ ở phút chót | DAISUKE HIGUCHI | 25/02/2026 | 1 |
| 240 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00227 | Mảnh gương cổ tập 1 : Quan tuần vũ mới | NGỌC DIỆP | 25/02/2026 | 1 |
| 241 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00228 | Mảnh gương cổ tập 2 : Thanh đao nguyệt thực | NGỌC DIỆP | 25/02/2026 | 1 |
| 242 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00229 | Vương quốc bão tố tập 1 : Tiêu Phong thái tử | NGỌC LINH | 25/02/2026 | 1 |
| 243 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00230 | Cơn lốc sân cỏ tập 6 : Kẻ giấu mặt | DAISUKE HIGUCHI | 25/02/2026 | 1 |
| 244 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00231 | Dòng sông huyền bí tập 13 | SHINOHARA CHIE | 25/02/2026 | 1 |
| 245 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00232 | Ban nhạc học sinh tập 4 ; Những người hâm mộ | NGUYỄN HỒNG TÂM | 25/02/2026 | 1 |
| 246 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00233 | Kano cậu bé sát cá tập 1 | NGUYỄN HOE - KIM NG. | 25/02/2026 | 1 |
| 247 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00234 | Đầu bếp siêu đẳng tập 4 : Quyết định hơn thua | NGUYỄN HOE - KIM NG. | 25/02/2026 | 1 |
| 248 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00235 | Nữ hoàng Ai Cập tập 22 : Lửa thiêu thấp Babel | CHIEKO HOSOKAWA | 25/02/2026 | 1 |
| 249 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00236 | Sailornmoon tập 13 : Mê cung vô hạn | TAKEUCHI NAOKO | 25/02/2026 | 1 |
| 250 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00237 | Sailormoon tập 4 : Truy tìm Enđimiôn | TAKEUCHI NAOKO | 25/02/2026 | 1 |
| 251 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00238 | Phi thuyền thời gian tập 9 : Bức mật thư | FUJIKO. F. FUJIO | 25/02/2026 | 1 |
| 252 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00239 | Dũng sĩ Hesman : Kẻ phản bội | NGỌC ĐIỆP | 25/02/2026 | 1 |
| 253 | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 3 E | STN-00240 | Truyền thuyết Bá Vương tập 8 : Phát minh (2) | HIẾU DŨNG | 25/02/2026 | 1 |
| 254 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00517 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 161 |
| 255 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00639 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 161 |
| 256 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00512 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 161 |
| 257 | Nguyễn Hồng Nhung | | SGK3-00690 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 3 | NGUYỄN THỊ DẠ HƯƠNG | 18/09/2025 | 161 |
| 258 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01334 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 161 |
| 259 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01341 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 161 |
| 260 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01359 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 161 |
| 261 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01323 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 161 |
| 262 | Nguyễn Hồng Nhung | | SNV-01314 | Tiếng Việt 3 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 263 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01408 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 264 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00469 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 265 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00452 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 266 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01520 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 267 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK5-00437 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 268 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01421 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 03/10/2025 | 146 |
| 269 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01438 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 03/10/2025 | 146 |
| 270 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00487 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 03/10/2025 | 146 |
| 271 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00602 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 15/12/2025 | 73 |
| 272 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00619 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 17/09/2025 | 162 |
| 273 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00477 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 162 |
| 274 | Nguyễn Huyền Anh | | SGK4-00549 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 17/09/2025 | 162 |
| 275 | Nguyễn Huyền Anh | | SNV-01413 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 162 |
| 276 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00041 | Cô bé choàng khăn đỏ | CHARLES PERAULT | 25/02/2026 | 1 |
| 277 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00042 | Cô bé choàng khăn đỏ | CHARLES PERAULT | 25/02/2026 | 1 |
| 278 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00043 | Cô bé choàng khăn đỏ | CHARLES PERAULT | 25/02/2026 | 1 |
| 279 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00044 | Phò mã khờ | THÁI HOÀNG | 25/02/2026 | 1 |
| 280 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00045 | Người thầy thuốc trẻ | THÁI HOÀNG | 25/02/2026 | 1 |
| 281 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00046 | Người thầy thuốc trẻ | THÁI HOÀNG | 25/02/2026 | 1 |
| 282 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00047 | Người thầy thuốc trẻ | THÁI HOÀNG | 25/02/2026 | 1 |
| 283 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00048 | Người thầy thuốc trẻ | THÁI HOÀNG | 25/02/2026 | 1 |
| 284 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00049 | Sọ dừa | THỤY ANH | 25/02/2026 | 1 |
| 285 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00050 | Ti vi về làng | YÊN THI | 25/02/2026 | 1 |
| 286 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00051 | Một tâm hồn đẹp | KIM HOA | 25/02/2026 | 1 |
| 287 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00052 | Ai mua hành tôi | MINH QUỐC | 25/02/2026 | 1 |
| 288 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00053 | Ai mua hành tôi | MINH QUỐC | 25/02/2026 | 1 |
| 289 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00054 | Ai mua hành tôi | MINH QUỐC | 25/02/2026 | 1 |
| 290 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00055 | Ai mua hành tôi | MINH QUỐC | 25/02/2026 | 1 |
| 291 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00056 | Cây khế | MINH TRANG | 25/02/2026 | 1 |
| 292 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00057 | Cây khế | MINH TRANG | 25/02/2026 | 1 |
| 293 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00058 | Cây khế | MINH TRANG | 25/02/2026 | 1 |
| 294 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00059 | Hướng lão quan nhân | THÁI HOÀNG | 25/02/2026 | 1 |
| 295 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00060 | Sự tích Hồ Gươm | MINH TRANG | 25/02/2026 | 1 |
| 296 | Nguyễn Ngọc Huyền My | 3 C | STN-00061 | Sự tích Hồ Gươm | MINH TRANG | 25/02/2026 | 1 |
| 297 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK3-00704 | Tiếng Anh 3 tập 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 02/02/2026 | 24 |
| 298 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK3-00708 | Tiếng Anh 3 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 157 |
| 299 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK1-00579 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 157 |
| 300 | Nguyễn Thị Hải Hà | | SGK1-00574 | Tiếng Anh 1 | HOÀNG VĂN VÂN | 22/09/2025 | 157 |
| 301 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00536 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 18/09/2025 | 161 |
| 302 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00589 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 161 |
| 303 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00591 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 5 | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 161 |
| 304 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00466 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 161 |
| 305 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00485 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 161 |
| 306 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00599 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 18/09/2025 | 161 |
| 307 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00471 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 18/09/2025 | 161 |
| 308 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00515 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 18/09/2025 | 161 |
| 309 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00610 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/10/2025 | 129 |
| 310 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00494 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 20/10/2025 | 129 |
| 311 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01556 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 30/09/2025 | 149 |
| 312 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01576 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 30/09/2025 | 149 |
| 313 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01561 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 30/09/2025 | 149 |
| 314 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01541 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 30/09/2025 | 149 |
| 315 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01535 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/09/2025 | 149 |
| 316 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00781 | Tiếng Việt 5 nâng cao | LÊ PHƯƠNG NGA | 05/01/2026 | 52 |
| 317 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00790 | Bộ đề toán lớp 5 | PHẠM ĐÌNH THỰC | 05/01/2026 | 52 |
| 318 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00767 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 5 | ĐỖ TIẾN ĐẠT | 05/01/2026 | 52 |
| 319 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00416 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 5 | NGUYỄN THỊ DẠ HƯƠNG | 30/01/2026 | 27 |
| 320 | Nguyễn Thị Mai Như | | STKC-00771 | Truyện đọc lớp 5 | HOÀNG HÒA BÌNH | 30/01/2026 | 27 |
| 321 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00455 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 30/01/2026 | 27 |
| 322 | Nguyễn Thị Mai Như | | SNV-01525 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 323 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00433 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 324 | Nguyễn Thị Mai Như | | SGK5-00453 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 325 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01401 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 326 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00593 | Vở bài tập Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 327 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00572 | Vở bài tập Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 328 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00464 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 329 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00444 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 330 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01455 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 157 |
| 331 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01433 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 157 |
| 332 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01427 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 22/09/2025 | 157 |
| 333 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SNV-01419 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 157 |
| 334 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00618 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 157 |
| 335 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00604 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 22/09/2025 | 157 |
| 336 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00595 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 157 |
| 337 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00658 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/09/2025 | 163 |
| 338 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00489 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 16/09/2025 | 163 |
| 339 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00496 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 163 |
| 340 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00483 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 163 |
| 341 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | | SGK4-00550 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 16/09/2025 | 163 |
| 342 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00351 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 163 |
| 343 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00367 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 16/09/2025 | 163 |
| 344 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00389 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 163 |
| 345 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01294 | Hướng dẫn dạy học tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 2 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 22/09/2025 | 157 |
| 346 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01247 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 157 |
| 347 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01231 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 22/09/2025 | 157 |
| 348 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01219 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 349 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00324 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 350 | Nguyễn Thị Phượng | | SGK2-00340 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 351 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01224 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 154 |
| 352 | Nguyễn Thị Phượng | | SNV-01199 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 154 |
| 353 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | SNV-01563 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 163 |
| 354 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | SGK5-00474 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 163 |
| 355 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | STKC-01121 | Nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng | LÊ NGỌC BÍCH | 03/12/2025 | 85 |
| 356 | Nguyễn Thị Quyên Oanh | | STKC-00461 | Giáo dục về trật tự an toàn giao thông trong trường tiểu học | KIỀU ĐỨC THÀNH | 03/12/2025 | 85 |
| 357 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00516 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 24/09/2025 | 155 |
| 358 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00488 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 155 |
| 359 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00478 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 155 |
| 360 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00469 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 155 |
| 361 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00459 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 155 |
| 362 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01545 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 155 |
| 363 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01559 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 155 |
| 364 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01529 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 155 |
| 365 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SNV-01526 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 366 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00457 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 367 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00435 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 368 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | SGK5-00558 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 30/01/2026 | 27 |
| 369 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SNV-01098 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 37 |
| 370 | Nguyễn Thị Thu Hương | | SGK1-00514 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 20/01/2026 | 37 |
| 371 | Nguyễn Thị Thu Làn | | STKC-01540 | 35 đề ôn luyện tiếng Việt 2 | LÊ PHƯƠNG NGA | 22/12/2025 | 66 |
| 372 | Nguyễn Thị Thu Làn | | STKC-01516 | 162 bài văn chọn lọc lớp 2 | VŨ KHẮC TUÂN | 22/12/2025 | 66 |
| 373 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00407 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 374 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00416 | Vở bài tập Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 375 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00327 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 376 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00336 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 377 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SNV-01218 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 378 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00349 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 17/09/2025 | 162 |
| 379 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00385 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 162 |
| 380 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00463 | Vở bài tập Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 17/09/2025 | 162 |
| 381 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00390 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 162 |
| 382 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SGK2-00366 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 17/09/2025 | 162 |
| 383 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SNV-01204 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 162 |
| 384 | Nguyễn Thị Thu Làn | | SNV-01227 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 162 |
| 385 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SNV-01205 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 161 |
| 386 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SNV-01223 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 161 |
| 387 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00344 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 25/09/2025 | 154 |
| 388 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00384 | Tự nhiên và xã hội 2 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 154 |
| 389 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00289 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 390 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00322 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 391 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SNV-01214 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 392 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00343 | Tiếng việt 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 393 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | | SGK2-00362 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 21/01/2026 | 36 |
| 394 | Nguyễn Văn Khiếu | | SNV-01463 | Giáo dục thể chất 4 | ĐINH QUANG NGỌC | 26/11/2025 | 92 |
| 395 | Nguyễn Văn Khiếu | | SNV-01604 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 26/11/2025 | 92 |
| 396 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01200 | Toán 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 52 |
| 397 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01549 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 52 |
| 398 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01329 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 52 |
| 399 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01248 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 52 |
| 400 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01570 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 52 |
| 401 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01351 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 52 |
| 402 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01235 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/01/2026 | 52 |
| 403 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01486 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/01/2026 | 52 |
| 404 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01373 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 05/01/2026 | 52 |
| 405 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00426 | Luyện viết 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 52 |
| 406 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00437 | Luyện viết 2 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 05/01/2026 | 52 |
| 407 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00401 | Vở bài tập Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 52 |
| 408 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00317 | Toán 2 tập 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 52 |
| 409 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00325 | Toán 2 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 05/01/2026 | 52 |
| 410 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK5-00486 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 52 |
| 411 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00635 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 52 |
| 412 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00346 | Hoạt động trải nghiệm 2 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 52 |
| 413 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK5-00608 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 52 |
| 414 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK5-00492 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 52 |
| 415 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00612 | Vở bài tập Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 52 |
| 416 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00525 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 05/01/2026 | 52 |
| 417 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00361 | Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/01/2026 | 52 |
| 418 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK2-00457 | Vở bài tập Đạo đức 2 | TRẦN VĂN THẮNG | 05/01/2026 | 52 |
| 419 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK4-00521 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/01/2026 | 52 |
| 420 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK4-00652 | Vở bài tập Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 05/01/2026 | 52 |
| 421 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK3-00648 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 05/01/2026 | 52 |
| 422 | Nguyễn Văn Trụ | | SGK4-00501 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 52 |
| 423 | Nguyễn Văn Trụ | | SNV-01454 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 05/01/2026 | 52 |
| 424 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00341 | Lam Lam câu cá | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 425 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00342 | Điện thoại trên ban công | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 426 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00343 | Điện thoại trên ban công | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 427 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00344 | Tí béo biến thành quả bóng | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 428 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00345 | Tí béo biến thành quả bóng | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 429 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00346 | Ỉn con lấm lem | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 430 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00347 | Ỉn con lấm lem | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 431 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00348 | Chú gấu hay khoe | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 432 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00349 | Chú gấu hay khoe | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 433 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00350 | Chú gấu hay khoe | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 434 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00351 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 435 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00352 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 436 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00353 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 437 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00354 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 438 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00355 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 439 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00356 | Cá chép con thắc mắc | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 440 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00357 | Ai là ông già râu đen | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 441 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00358 | Ai là ông già râu đen | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 442 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00359 | Ai là ông già râu đen | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 443 | Phạm Đoàn Mai Trang | 2 D | STN-00360 | Niềm vui của bé Loan | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 444 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00151 | 55 cách để tôn trọng người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 12/02/2026 | 14 |
| 445 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00152 | 55 cách để tôn trọng người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 12/02/2026 | 14 |
| 446 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00153 | 55 cách để tôn trọng người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 12/02/2026 | 14 |
| 447 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00154 | 55 cách để tạo ảnh hưởng tới người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 12/02/2026 | 14 |
| 448 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00155 | 55 cách để tạo ảnh hưởng tới người khác | ỨNG QUỐC CHỈNH | 12/02/2026 | 14 |
| 449 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00156 | 55 cách để kết bạn | ỨNG QUỐC CHỈNH | 12/02/2026 | 14 |
| 450 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00157 | 55 cách để kết bạn | ỨNG QUỐC CHỈNH | 12/02/2026 | 14 |
| 451 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00158 | 55 cách để kết bạn | ỨNG QUỐC CHỈNH | 12/02/2026 | 14 |
| 452 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00159 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Đừng sợ bắt nạt! | AIJA MAYROCK | 12/02/2026 | 14 |
| 453 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00160 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Đừng sợ bắt nạt! | AIJA MAYROCK | 12/02/2026 | 14 |
| 454 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00161 | Bạo lực học đường chuyện chưa kể: Đừng sợ bắt nạt! | AIJA MAYROCK | 12/02/2026 | 14 |
| 455 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00162 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 456 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00163 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 457 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00164 | Học cách ứng xử | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 458 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00165 | Học cách làm việc | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 459 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00166 | Học cách làm việc | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 460 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00167 | Học cách làm việc | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 461 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00168 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 462 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00169 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 463 | Phạm Khánh Chi | 4 B | SKNS-00170 | Học cách học tập | CHU NAM CHIẾU | 12/02/2026 | 14 |
| 464 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01432 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 25/09/2025 | 154 |
| 465 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01449 | Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 25/09/2025 | 154 |
| 466 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01426 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 154 |
| 467 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01416 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 154 |
| 468 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00603 | Vở bài tập khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 29/09/2025 | 150 |
| 469 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00613 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 29/09/2025 | 150 |
| 470 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00614 | Vở bài tập Đạo đức 4 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 29/09/2025 | 150 |
| 471 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01457 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 03/12/2025 | 85 |
| 472 | Phạm Thị Hằng | | STKC-00704 | Luyện giải toán 4 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 03/12/2025 | 85 |
| 473 | Phạm Thị Hằng | | SNV-01407 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 474 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00451 | Tiếng Việt 4 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 475 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00467 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 476 | Phạm Thị Hằng | | STKC-01421 | Vở bài tập Toán nâng cao 4 tập 2 | ĐÀO NÃI | 13/01/2026 | 44 |
| 477 | Phạm Thị Hằng | | STKC-01395 | Bài tập cuối tuần Toán 4 tập 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 13/01/2026 | 44 |
| 478 | Phạm Thị Hằng | | STKC-01378 | Các dạng bài tập Toán 4 tâp 2 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 13/01/2026 | 44 |
| 479 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00494 | Hoạt động trải nghiệm 4 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/09/2025 | 163 |
| 480 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00474 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 163 |
| 481 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00551 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 16/09/2025 | 163 |
| 482 | Phạm Thị Hằng | | SGK4-00657 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 16/09/2025 | 163 |
| 483 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01326 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 155 |
| 484 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01337 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 24/09/2025 | 155 |
| 485 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01356 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 155 |
| 486 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01371 | Công nghệ 3 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 24/09/2025 | 155 |
| 487 | Phạm Thị Huệ | | SNV-01319 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 155 |
| 488 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00514 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 23/09/2025 | 156 |
| 489 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00604 | Vở bài tập Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 156 |
| 490 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00598 | Vở bài tập Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 156 |
| 491 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00496 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 156 |
| 492 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00462 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 23/09/2025 | 156 |
| 493 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00473 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 156 |
| 494 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00482 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/09/2025 | 156 |
| 495 | Phạm Thị Phương | | SNV-01534 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 23/09/2025 | 156 |
| 496 | Phạm Thị Phương | | SNV-01543 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 23/09/2025 | 156 |
| 497 | Phạm Thị Phương | | SNV-01548 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 23/09/2025 | 156 |
| 498 | Phạm Thị Phương | | SNV-01558 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 23/09/2025 | 156 |
| 499 | Phạm Thị Phương | | SNV-01574 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 23/09/2025 | 156 |
| 500 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00452 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 501 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00560 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 502 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00581 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 503 | Phạm Thị Phương | | SGK5-00430 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 504 | Phạm Thị Phương | | SNV-01521 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 505 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02763 | Tâm lí học lứa tuổi và tâm lí học sư phạm | LÊ VĂN HỒNG | 07/11/2025 | 111 |
| 506 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02851 | Lí luận dạy học Tiểu học | NGUYỄN HỮU HỢP | 07/11/2025 | 111 |
| 507 | Phạm Thị Thùy Trang | | STKC-02931 | Câu đố dân gian Việt Nam | NGỌC LINH | 07/11/2025 | 111 |
| 508 | Phạm Thị Thùy Trang | | SPL-00026 | Quyền và nghĩa vụ của công dân theo Luật hôn nhân và gia đình | NGUYỄN THÀNH LONG | 16/10/2025 | 133 |
| 509 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01106 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 16/10/2025 | 133 |
| 510 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01113 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 16/10/2025 | 133 |
| 511 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01159 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 16/10/2025 | 133 |
| 512 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00377 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 17/09/2025 | 162 |
| 513 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00473 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 17/09/2025 | 162 |
| 514 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00479 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 17/09/2025 | 162 |
| 515 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00478 | Giáo dục thể chất 1 | ĐẶNG NGỌC QUANG | 17/09/2025 | 162 |
| 516 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00481 | Âm nhạc 1 | LÊ ANH TUẤN | 17/09/2025 | 162 |
| 517 | Phạm Thị Thùy Trang | | SGK1-00461 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 162 |
| 518 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01084 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 17/09/2025 | 162 |
| 519 | Phạm Thị Thùy Trang | | SNV-01100 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 520 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SNV-01099 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 521 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SNV-01089 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 522 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00426 | Vở bài tập Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 523 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00435 | Vở bài tập Toán 1 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 13/01/2026 | 44 |
| 524 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00512 | Tiếng việt 1 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 13/01/2026 | 44 |
| 525 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00532 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 1 | TRỊNH HOÀI THU | 18/09/2025 | 161 |
| 526 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00544 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 1 | LƯƠNG VĂN VIỆT | 18/09/2025 | 161 |
| 527 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00397 | Hoạt động trải nghiệm 1 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 161 |
| 528 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00359 | Toán 1 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 161 |
| 529 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00468 | Tự nhiên và hội 1 | MAI SỸ TUẤN | 18/09/2025 | 161 |
| 530 | Phạm Thị Tuyết Nga | | SGK1-00386 | Đạo đức 1 | LƯU THU THỦY | 18/09/2025 | 161 |
| 531 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00300 | Con Cóc là cậu ông giời | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 532 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00301 | Con Cóc là cậu ông giời | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 533 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00302 | Cuộc phiêu lưu của các nhà thám hiểm | NGUYỄN NGỌC THANH | 02/02/2026 | 24 |
| 534 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00303 | Cuộc phiêu lưu của các nhà thám hiểm | NGUYỄN NGỌC THANH | 02/02/2026 | 24 |
| 535 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00304 | Cuộc phiêu lưu của các nhà thám hiểm | NGUYỄN NGỌC THANH | 02/02/2026 | 24 |
| 536 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00305 | Cuộc phiêu lưu của các nhà thám hiểm | NGUYỄN NGỌC THANH | 02/02/2026 | 24 |
| 537 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00306 | Ông tướng canh đền | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 538 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00307 | Bà biết hết | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 539 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00308 | Bà biết hết | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 540 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00309 | Bà biết hết | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 541 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00310 | Bà biết hết | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 542 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00311 | Truyện cổ tích Pháp | TRẦN THỊ PHÚ BÌNH | 02/02/2026 | 24 |
| 543 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00312 | Truyện cổ tích Pháp | TRẦN THỊ PHÚ BÌNH | 02/02/2026 | 24 |
| 544 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00313 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 545 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00314 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 546 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00315 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 547 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00316 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 548 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00317 | Nợ như chúa chổm | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 549 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00318 | Sự tích chú cuội cung trăng | PHẠM THỊ HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 550 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00319 | Sự tích chú cuội cung trăng | PHẠM THỊ HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 551 | Trần Anh Thư | 2 B | STN-00320 | Con đi tìm nhà | TRẦN HÀ | 02/02/2026 | 24 |
| 552 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00510 | Công nghệ 5 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 25/09/2025 | 154 |
| 553 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00656 | Công nghệ 4 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 25/09/2025 | 154 |
| 554 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00458 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 154 |
| 555 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01412 | Toán 4 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 154 |
| 556 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01422 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 154 |
| 557 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01530 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 25/09/2025 | 154 |
| 558 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01538 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 25/09/2025 | 154 |
| 559 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00544 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 16/09/2025 | 163 |
| 560 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00480 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 16/09/2025 | 163 |
| 561 | Trần Cẩm Giang | | SGK5-00468 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 16/09/2025 | 163 |
| 562 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01429 | Lịch sử và địa lí 4 | ĐỖ THANH BÌNH | 20/01/2026 | 37 |
| 563 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01566 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 20/01/2026 | 37 |
| 564 | Trần Cẩm Giang | | SNV-01437 | Khoa học 4 | MAI SỸ TUẤN | 20/01/2026 | 37 |
| 565 | Trần Cẩm Giang | | SGK4-00466 | Toán 4 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 20/01/2026 | 37 |
| 566 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00497 | Toán 3 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 567 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00485 | Tiếng Việt 3 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 568 | Trần Thị Phượng | | SNV-01305 | Tiếng Việt 3 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 569 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00636 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 157 |
| 570 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00607 | Vở bài tập Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 157 |
| 571 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00518 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 157 |
| 572 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00508 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 157 |
| 573 | Trần Thị Phượng | | SGK3-00682 | Tài liệu giáo dục an toàn giao thông dành cho học sinh lớp 3 | NGUYỄN THỊ DẠ HƯƠNG | 22/09/2025 | 157 |
| 574 | Trần Thị Phượng | | SNV-01324 | Toán 3 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 22/09/2025 | 157 |
| 575 | Trần Thị Phượng | | SNV-01325 | Hoạt động trải nghiệm 3 | NGUYỄN DỤC QUANG | 22/09/2025 | 157 |
| 576 | Trần Thị Phượng | | SNV-01344 | Tự nhiên và xã hội 3 | MAI SỸ TUẤN | 22/09/2025 | 157 |
| 577 | Trần Thị Phượng | | SNV-01358 | Đạo đức 3 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 22/09/2025 | 157 |
| 578 | Trần Thị Phượng | | GDDD-00107 | Tuyển tập truyện viết cho Thiếu nhi | PHONG THU | 30/01/2026 | 27 |
| 579 | Trần Thị Thư | | SNV-01527 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 580 | Trần Thị Thư | | SGK5-00436 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 581 | Trần Thị Thư | | SGK5-00454 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 582 | Trần Thị Thư | | SGK5-00582 | Vở bài tập Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 583 | Trần Thị Thư | | SGK5-00561 | Vở bài tập Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 584 | Trần Thị Thư | | SGK5-00100 | Bài tập toán 5 | ĐỖ ĐÌNH HOAN | 24/09/2025 | 155 |
| 585 | Trần Thị Thư | | SNV-01572 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 24/09/2025 | 155 |
| 586 | Trần Thị Thư | | SNV-01562 | Khoa học 5 | BÙI PHƯƠNG NGA | 24/09/2025 | 155 |
| 587 | Trần Thị Thư | | SNV-01542 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 24/09/2025 | 155 |
| 588 | Trần Thị Thư | | SNV-01555 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 24/09/2025 | 155 |
| 589 | Trần Thị Thư | | SNV-01528 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 24/09/2025 | 155 |
| 590 | Trần Thị Thư | | STKC-02465 | 270 đề và bài văn lớp 5 | LÊ ANH XUÂN | 07/01/2026 | 50 |
| 591 | Trần Thị Thư | | STKC-00775 | Các bài tập về phân số ở lớp 4 - 5 | ĐỖ TRUNG HIỆU | 07/01/2026 | 50 |
| 592 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01519 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 593 | Trần Thị Thu Hà | | SGK5-00432 | Tiếng Việt 5 tập 2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 21/01/2026 | 36 |
| 594 | Trần Thị Thu Hà | | SGK5-00450 | Toán 5 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 21/01/2026 | 36 |
| 595 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01547 | Lịch sử và Địa lí | ĐỖ THANH BÌNH | 18/09/2025 | 161 |
| 596 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01557 | Hoạt động trải nghiệm 5 | NGUYỄN DỤC QUANG | 18/09/2025 | 161 |
| 597 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01573 | Đạo đức 5 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 18/09/2025 | 161 |
| 598 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01532 | Toán 5 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 18/09/2025 | 161 |
| 599 | Trần Thị Thu Hà | | SNV-01603 | Giáo dục thể chất 5 | ĐINH QUANG NGỌC | 18/09/2025 | 161 |
| 600 | Trần Thị Thu Hiền | | SNV-01209 | Tiếng việt 2 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/10/2025 | 140 |
| 601 | Trần Thị Thu Hiền | | SNV-01295 | Tiếng Việt 3 tập 1 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 09/10/2025 | 140 |
| 602 | Trần Thị Thu Hiền | | STKC-00561 | Ẩn số và đáp số về cơ thể người | LÊ QUANG LONG | 15/12/2025 | 73 |
| 603 | Trần Thị Thu Hiền | | STKC-02732 | Tài liệu học tập chuyên đề tư tưởng, tấm gương đạo đức Hồ Chí Minh về thực hành tiết kiệm, chống tham ô, lãng phí, quan liêu | BÙI QUANG TOẢN | 15/12/2025 | 73 |
| 604 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00381 | Bác Nhím bắt được áo lông | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 605 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00382 | Món quà năm mới | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 606 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00383 | Món quà năm mới | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 607 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00384 | Vuông và tròn | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 608 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00385 | Vuông và tròn | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 609 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00386 | Cửa hàng rau quả của Bi Bo | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 610 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00387 | Cô bé bướng bỉnh | HOÀI NAM | 02/02/2026 | 24 |
| 611 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00388 | Những bức thư đoạt giải Cuộc thi viết thư UPU lần thứ 36 | LÊ ĐẮC QUANG | 02/02/2026 | 24 |
| 612 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00389 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 02/02/2026 | 24 |
| 613 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00390 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 02/02/2026 | 24 |
| 614 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00391 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 02/02/2026 | 24 |
| 615 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00392 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 02/02/2026 | 24 |
| 616 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00393 | Bốn mùa của bé mùa thu | PHƯƠNG NHI | 02/02/2026 | 24 |
| 617 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00394 | Bốn mùa của bé mùa hè | PHƯƠNG NHI | 02/02/2026 | 24 |
| 618 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00395 | Bốn mùa của bé mùa hè | PHƯƠNG NHI | 02/02/2026 | 24 |
| 619 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00396 | Bốn mùa của bé mùa hè | PHƯƠNG NHI | 02/02/2026 | 24 |
| 620 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00397 | Bốn mùa của bé mùa hè | PHƯƠNG NHI | 02/02/2026 | 24 |
| 621 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00398 | Chuyện về bác ếch Jeremy Fisher | BEATRIX POTTER | 02/02/2026 | 24 |
| 622 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00399 | Chuyện về bác ếch Jeremy Fisher | BEATRIX POTTER | 02/02/2026 | 24 |
| 623 | Vũ Minh Phúc | 2 G | STN-00400 | Chuyện về bác ếch Jeremy Fisher | BEATRIX POTTER | 02/02/2026 | 24 |
| 624 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00191 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 625 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00192 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 626 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00193 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 627 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00194 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 628 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00195 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 629 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00196 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 630 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00197 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 631 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00198 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 632 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00199 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 633 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00200 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 634 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00201 | Cha mẹ không phải người đầy tớ của tôi | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 635 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00202 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 636 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00203 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 637 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00204 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 638 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00205 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 639 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00206 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 640 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00207 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 641 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00208 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 642 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00209 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 643 | Vũ Quỳnh Anh | 4 D | SKNS-00210 | Dũng cảm đối mặt với khó khăn | HAOHAIZI CHENGZHANG RIJI | 12/02/2026 | 14 |
| 644 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK4-00541 | Tiếng Anh 4 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 156 |
| 645 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK2-00537 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 156 |
| 646 | Vũ Thị Phương Dung | | SGK2-00540 | Tiếng Anh 2 | HOÀNG VĂN VÂN | 23/09/2025 | 156 |
| 647 | Vũ Tiến Đạt | | SGK1-00474 | Mĩ thuật 1 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 23/09/2025 | 156 |
| 648 | Vũ Tiến Đạt | | SGK2-00375 | Mĩ thuật 2 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 156 |
| 649 | Vũ Tiến Đạt | | SGK3-00630 | Mĩ thuật 3 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 156 |
| 650 | Vũ Tiến Đạt | | SGK4-00513 | Mĩ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 156 |
| 651 | Vũ Tiến Đạt | | SGK5-00522 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 23/09/2025 | 156 |
| 652 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01582 | Mĩ thuật 5 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 92 |
| 653 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01479 | Mĩ thuật 4 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 92 |
| 654 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01382 | Mĩ thuật 3 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 92 |
| 655 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01262 | Mĩ thuật 1 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 26/11/2025 | 92 |
| 656 | Vũ Tiến Đạt | | SNV-01192 | Mĩ thuật 2 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/2025 | 92 |